Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Valve Steam Deck vs AMD Ryzen Z1

Valve Steam Deck

Valve Steam Deck hoạt động với 4 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 3.50 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào

Valve Steam Deck

AMD Ryzen Z1 hoạt động với 64 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 4.90 GHz base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào


So sánh chi tiết

2.40 GHz Tần số 3.50 GHz
4 Lõi 64
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 4.90 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi)
uncheck Siêu phân luồng
uncheck Ép xung uncheck
Kiến trúc cốt lõi
GPU
GPU (Turbo)
Công nghệ
GPU (Turbo)
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
Bộ nhớ
Các kênh bộ nhớ
Bộ nhớ tối đa
uncheck ECC uncheck
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
Công nghệ
Ổ cắm
TDP
Ảo hóa
Ngày phát hành

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Valve Steam Deck 1,004 (7%)
7% Complete
AMD Ryzen Z1 1,830 (73%)
73% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Valve Steam Deck 3,311 (4%)
4% Complete
AMD Ryzen Z1 7,707 (9%)
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Valve Steam Deck 1,639 (6%)
6% Complete
AMD Ryzen Z1 1,281 (5%)
5% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Valve Steam Deck AMD Ryzen Z1
0 Max TDP 0
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top