Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-8705G vs MediaTek MT6738

Intel Core i7-8705G

Intel Core i7-8705G hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.10 GHz base 3.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 2270 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaby Lake G Refresh được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2018

Intel Core i7-8705G

MediaTek MT6738 hoạt động với 453 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR3-667 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A53 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2016


So sánh chi tiết

3.10 GHz Tần số 1.50 GHz
4 Lõi 453
4.10 GHz Turbo (1 lõi) --
3.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi)
check Yes Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon RX Vega M GL Graphics GPU ARM Mali-T860 MP2
1.01 GHz GPU (Turbo) 0.35 GHz
14 nm Công nghệ 28 nm
1.01 GHz GPU (Turbo) 0.35 GHz
12.1 Phiên bản DirectX
6 Tối đa màn hình 2
DDR4-2400 SO-DIMM Bộ nhớ LPDDR3-667
2 Các kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 28 nm
BGA 2270 Ổ cắm N/A
65 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q1/2018 Ngày phát hành Q2/2016

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

43% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 1,440 (6%)
6% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

59% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

46% Complete
MediaTek MT6738 128 (6%)
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 3,612 (9%)
9% Complete
MediaTek MT6738 409 (1%)
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Intel Core i7-8705G 2,592 (24%)
24% Complete
MediaTek MT6738 25 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8705G 4,368 (63%)
63% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 15,578 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8705G 2.08 (76%)
76% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 8.54 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core i7-8705G 37.48 (61%)
61% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core i7-8705G 9,337 (11%)
11% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Core i7-8705G MediaTek MT6738
65 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Core i7-8550U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-8305G
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-8305G
Intel Core i7-8650U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8650U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8250U Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i5-8400H Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8400H vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-4700HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-4700HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-8565U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8565U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Celeron G530
Intel Core i7-8705G vs Intel Celeron G530
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i7-8705G
Intel Xeon Gold 6128 Intel Core i7-8705G
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i9-8950HK Intel Core i7-8705G
Intel Core i9-8950HK vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i3-8350K
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i3-8350K
AMD Ryzen 5 5600 MediaTek MT6738
AMD Ryzen 5 5600 vs MediaTek MT6738
MediaTek MT6738 MediaTek MT6515
MediaTek MT6738 vs MediaTek MT6515
MediaTek MT6738 MediaTek MT6589M
MediaTek MT6738 vs MediaTek MT6589M
MediaTek MT6738 Intel Core i9-11900
MediaTek MT6738 vs Intel Core i9-11900
MediaTek MT6738 Intel Pentium T4300
MediaTek MT6738 vs Intel Pentium T4300
MediaTek MT6738 Apple A12Z Bionic
MediaTek MT6738 vs Apple A12Z Bionic
AMD Ryzen 3 PRO 1200 MediaTek MT6738
AMD Ryzen 3 PRO 1200 vs MediaTek MT6738
MediaTek MT6738 AMD FX-9800P
MediaTek MT6738 vs AMD FX-9800P
MediaTek MT6738 Raspberry Pi 3 B+ (Broadcom BCM2837B0)
MediaTek MT6738 vs Raspberry Pi 3 B+ (Broadcom BCM2837B0)
AMD A10-6700 MediaTek MT6738
AMD A10-6700 vs MediaTek MT6738
MediaTek MT6738 Intel Core i5-10210Y
MediaTek MT6738 vs Intel Core i5-10210Y
Intel Core i9-10900E MediaTek MT6738
Intel Core i9-10900E vs MediaTek MT6738
Intel Core i7-9700F MediaTek MT6738
Intel Core i7-9700F vs MediaTek MT6738
Intel Core i7-8705G MediaTek MT6738
Intel Core i7-8705G vs MediaTek MT6738
Intel Core i5-10400H MediaTek MT6738
Intel Core i5-10400H vs MediaTek MT6738

Comments

back to top