Intel Core i5-8260U
Intel Core i5-8260U hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.90 GHz base 2.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1528 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 SO-DIMMLPDDR3-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Kaby Lake U Refresh được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2019
| Tần số | 1.60 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.90 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | 2.60 GHz |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i5-8260U
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-2400 SO-DIMMLPDDR3-2133 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 3.0 x 12 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-2400 SO-DIMMLPDDR3-2133 |
| Tên GPU | Intel UHD Graphics 620 |
| Tần số GPU | 0.30 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.10 GHz |
| Thế hệ | 9.5 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 24 |
| Shader | 192 |
| Bộ nhớ tối đa | 16 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2016 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Kaby Lake U Refresh |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 6.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2019 |
| Ổ cắm | BGA 1528 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 15 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | 25 W |
| TDP Down | 10 W |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A8-6500
433 (2%)
AMD A8-5545M
426 (2%)
AMD FX-7500
426 (2%)
Intel Core i5-8260U
423 (2%)
Intel Pentium Gold G6505T
423 (2%)
Intel Pentium Gold G6505
423 (2%)
Intel Pentium Gold G6605
423 (2%)
So sánh phổ biến
Intel Core i5-8260U vs
Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8265U vs
Intel Core i5-8260U
Intel Core i5-8260U vs
Intel Core i5-10210U
Intel Core i3-8140U vs
Intel Core i5-8260U
AMD Ryzen 3 4300U vs
Intel Core i5-8260U
Intel Core i5-8260U vs
AMD Ryzen Embedded R1505G
Intel Core i3-10110U vs
Intel Core i5-8260U
Intel Core i7-10710U vs
Intel Core i5-8260U
Intel Core i5-8260U vs
Intel Core i7-10510U
AMD Ryzen 3 3200G vs
Intel Core i5-8260U
AMD Ryzen 5 3600 vs
Intel Core i5-8260U
Intel Core i5-8260U vs
Intel Core i7-6600U
AMD A8-3850 vs
Intel Core i5-8260U
AMD Ryzen 5 2600X vs
Intel Core i5-8260U
AMD Ryzen 5 2500U vs
Intel Core i5-8260U

