Intel Core i5-1140G7
Intel Core i5-1140G7 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.20 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1526 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Tiger Lake U được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2021
| Tần số | 1.80 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 4.20 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | 3.20 GHz |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i5-1140G7
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | LPDDR4X-4266 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | 51.2 GB/s |
| PCIe | 4.0 x 4 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | LPDDR4X-4266 |
| Tên GPU | Intel Iris Xe Graphics 80 (Tiger Lake G7) |
| Tần số GPU | 0.40 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.10 GHz |
| Thế hệ | 12 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 80 |
| Shader | 640 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 4 |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2020 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Tiger Lake U |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 8.00 MB |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2021 |
| Ổ cắm | BGA 1526 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 15 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | 7 W |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Samsung Exynos 2200
1,423 (7%)
Qualcomm Snapdragon 865 Plus
1,419 (7%)
Qualcomm Snapdragon 870
1,419 (7%)
Intel Core i5-1140G7
1,407 (7%)
Intel Core i5-1130G7
1,407 (7%)
Intel Core i7-1250U
1,380 (7%)
Apple A12Z Bionic
1,371 (6%)
So sánh phổ biến
Intel Core i5-1130G7 vs
Intel Core i5-1140G7
Intel Core i5-1140G7 vs
Apple M1
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i7-1160G7
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i5-1145G7
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i5-1135G7
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen 5 5500U vs
Intel Core i5-1140G7
Intel Core i5-10600 vs
Intel Core i5-1140G7
Intel Core i5-1140G7 vs
AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i7-10510U
Intel Core i5-1140G7 vs
AMD Ryzen 3 3250U
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i7-5557U
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i7-8750H
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Xeon Gold 5220R
Intel Core i5-1140G7 vs
Intel Core i3-4330T

