Intel Core i3-13100
Intel Core i3-13100 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.40 GHz (4.80 GHz) base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 60 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1700 Phiên bản này bao gồm 12.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR5-5600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Alder Lake S Refresh được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2022
| Tần số | 3.40 GHz (4.80 GHz) |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.40 GHz (4.80 GHz) |
| Turbo ( 4 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | hybrid (big.LITTLE) |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i3-13100
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR5-5600 |
| Bộ nhớ tối đa | 128 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | 89.6 GB/s |
| PCIe | 5.0 x 20 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR5-5600 |
| Tên GPU | Intel UHD Graphics 770 |
| Tần số GPU | 0.30 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.35 GHz |
| Thế hệ | 11 |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 32 |
| Shader | 256 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2021 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Alder Lake S Refresh |
| L2-Cache | 10.00 MB |
| L3-Cache | 12.00 MB |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2022 |
| Ổ cắm | LGA 1700 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 60 W |
| TDP (PL2) | 117 W |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Celeron N5105
692 (3%)
Intel Core i3-1000G4
692 (3%)
Intel Core i3-1000NG4
692 (3%)
Intel Core i3-13100
692 (3%)
Intel Core i5-12600HX
692 (3%)
Intel Xeon W-11555MLE
692 (3%)
Intel Xeon W-11555MRE
692 (3%)
So sánh phổ biến
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i3-12100
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i3-10100
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-13400
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i3-12100F
Intel Core i3-13100 vs
AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 5 7600X vs
Intel Core i3-13100
Intel Core i5-12400F vs
Intel Core i3-13100
Intel Core i5-13600K vs
Intel Core i3-13100
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-1155G7
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-12600K
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-12500
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i9-9900K
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-13400F
Intel Core i3-13100 vs
Intel Core i5-4690
AMD Ryzen 3 3300X vs
Intel Core i3-13100

