Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon Silver 4110

Intel Celeron N3010

Intel Celeron N3010 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.24 GHz base 2.24 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 4 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1170 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Braswell được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2016

Intel Celeron N3010

Intel Xeon Silver 4110 hoạt động với 8 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.00 GHz base 2.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 85 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 3647 Phiên bản này bao gồm 11.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 6 DDR4-2400 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake SP được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2017


So sánh chi tiết

1.04 GHz Tần số 2.10 GHz
2 Lõi 8
2.24 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
2.24 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 400 GPU no iGPU
0.60 GHz GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 14 nm
0.60 GHz GPU (Turbo) No turbo
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2400
2 Các kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 11.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 48
14 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1170 Ổ cắm LGA 3647
4 W TDP 85 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2016 Ngày phát hành Q3/2017

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
47% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
11% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
37% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
13% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
48% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Celeron N3010 1,625 (2%)
2% Complete
Intel Xeon Silver 4110 21,570 (23%)
23% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron N3010 0.47 (17%)
17% Complete
59% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
23% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron N3010 12.44 (20%)
20% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Celeron N3010 1,002 (1%)
1% Complete
Intel Xeon Silver 4110 11,655 (13%)
13% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Celeron N3010 Intel Xeon Silver 4110
4 W Max TDP 85 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N3010 Intel Celeron N3160
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron N3160
Intel Celeron N3010 Intel Pentium N3710
Intel Celeron N3010 vs Intel Pentium N3710
Intel Celeron N3010 Intel Celeron N3060
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron N3060
AMD A10-7300 Intel Celeron N3010
AMD A10-7300 vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron G1610
AMD Ryzen 3 1200 Intel Celeron N3010
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Core i5-5575R
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i5-5575R
Intel Celeron N3010 Intel Core i5-4460T
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i5-4460T
Intel Celeron N3010 Intel Xeon E5-2670 v2
Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon E5-2670 v2
Intel Celeron N3010 Intel Celeron G3900
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron G3900
AMD Phenom II X2 521 Intel Celeron N3010
AMD Phenom II X2 521 vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3000 Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3000 vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron N3010 vs Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron N3010 AMD A8-5600K
Intel Celeron N3010 vs AMD A8-5600K
Intel Core i3-5005U Intel Celeron N3010
Intel Core i3-5005U vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Xeon Silver 4110
Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Celeron N2808 Intel Celeron N3010
Intel Celeron N2808 vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Xeon Platinum 8164
Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon Platinum 8164
Intel Celeron N3010 Intel Core i5-2500k
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i7-5960X Intel Celeron N3010
Intel Core i7-5960X vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Core i3-8300T Intel Celeron N3010
Intel Core i3-8300T vs Intel Celeron N3010
Intel Celeron N3010 Intel Core i3-4130T
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i3-4130T
Intel Celeron N3010 Intel Core i7-6700K
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i7-6700K
Intel Celeron N3010 Intel Core i3-4005U
Intel Celeron N3010 vs Intel Core i3-4005U
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon Silver 4110 Intel Core i7-8700
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Core i7-8700
Intel Xeon Silver 4208 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4208 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 AMD Epyc 7251
Intel Xeon Silver 4110 vs AMD Epyc 7251
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4210 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4210 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Silver 4110 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon Gold 5118
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon Gold 5118
Intel Xeon Silver 4110 Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon Silver 4116
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon Silver 4116
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon Silver 4112
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon Silver 4112
Intel Xeon Silver 4110 Intel Atom E3815
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Atom E3815
Intel Core i7-9700K Intel Xeon Silver 4110
Intel Core i7-9700K vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4109T Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4109T vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon E5-2620 v2
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon E5-2620 v2
Intel Celeron N3010 Intel Xeon Silver 4110
Intel Celeron N3010 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4216 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4216 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon E5-2697 v2 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon E5-2697 v2 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 Intel Core i9-7900X
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Core i9-7900X
AMD Phenom II X2 545 Intel Xeon Silver 4110
AMD Phenom II X2 545 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4110 Intel Celeron J4005
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Celeron J4005
Intel Xeon Silver 4110 Intel Xeon E5-1620 v2
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Xeon E5-1620 v2

Comments

back to top