Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Iris Plus Graphics 655

Chi tiết kỹ thuật

Thế hệ 9.5
Phiên bản DirectX 12
Đơn vị thi công 48
Bộ nhớ tối đa 32 GB

Chi tiết kỹ thuật

Shader 384
Màn hình tối đa 3
Ngành kiến trúc 14 nm
Released Date Q4/2017

Hỗ trợ Codec phần cứng

H264 Decode / Encode
AV1 No
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode

Tần suất GPU

Tần suất GPU Khoảng GPU (Turbo) FP16 (Chính xác một nửa) FP32 (Độ chính xác đơn) FP64 (Độ chính xác kép)
0.30 GHz 1.05 GHz 1,613 GFLOPS 806 GFLOPS 202 GFLOPS
0.30 GHz 1.10 GHz 1,690 GFLOPS 845 GFLOPS 211 GFLOPS
0.30 GHz 1.15 GHz 1,766 GFLOPS 883 GFLOPS 221 GFLOPS
0.30 GHz 1.20 GHz 1,843 GFLOPS 922 GFLOPS 230 GFLOPS

Được sử dụng trong các bộ xử lý sau

Bộ vi xử lý Tần suất GPU GPU (Turbo) FP32 (Độ chính xác đơn)
Intel Core i3-8109U 0.30 GHz 1.05 GHz 806 GFLOPS
Intel Core i5-8259U 0.30 GHz 1.05 GHz 806 GFLOPS
Intel Core i5-8269U 0.30 GHz 1.10 GHz 845 GFLOPS
Intel Core i5-8279U 0.30 GHz 1.15 GHz 883 GFLOPS
Intel Core i7-8559U 0.30 GHz 1.20 GHz 922 GFLOPS
Intel Core i7-8569U 0.30 GHz 1.20 GHz 922 GFLOPS
back to top