HiSilicon Kirin 910T
HiSilicon Kirin 910T hoạt động với 49 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR3 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A9 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2014
| Tần số | 1.80 GHz |
| Lõi CPU | 49 |
| Chủ đề CPU | 4 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 49 lõi): |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua HiSilicon Kirin 910T
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | LPDDR3 |
| Bộ nhớ tối đa | |
| Các kênh bộ nhớ | 1 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe |
Mã hóa
| AES-NI | No |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | LPDDR3 |
| Tên GPU | ARM Mali-450 MP4 |
| Tần số GPU | 0.70 GHz |
| GPU (Turbo) | 0.70 GHz |
| Thế hệ | Utgard |
| Phiên bản DirectX | 0 |
| Đơn vị thi công | 4 |
| Shader | 64 |
| Bộ nhớ tối đa | -- |
| Tối đa màn hình | 1 |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | 2012 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | ARMv7-A32 (32 bit) |
| Ngành kiến trúc | Cortex-A9 |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | -- |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2014 |
| Ổ cắm | N/A |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Atom E3826
44 (0%)
Intel Atom Z3740
44 (0%)
Intel Celeron N2805
44 (0%)
HiSilicon Kirin 910T
43 (0%)
MediaTek MT6592
43 (0%)
MediaTek MT8392
43 (0%)
MediaTek Helio P22
43 (0%)
So sánh phổ biến
HiSilicon Kirin 910T vs
Qualcomm Snapdragon 205
AMD Ryzen 5 5600U vs
HiSilicon Kirin 910T
AMD Ryzen 9 5950X vs
HiSilicon Kirin 910T
Apple A14 Bionic vs
HiSilicon Kirin 910T
Intel Core i5-3470S vs
HiSilicon Kirin 910T
AMD Ryzen 9 5900X vs
HiSilicon Kirin 910T
HiSilicon Kirin 910T vs
AMD Ryzen 3 3300X
Intel Core i7-3612QM vs
HiSilicon Kirin 910T
HiSilicon Kirin 910T vs
Intel Xeon E-2254ME
HiSilicon Kirin 910T vs
Intel Xeon Gold 6328HL
HiSilicon Kirin 910T vs
Intel Xeon Gold 5118
HiSilicon Kirin 910T vs
Intel Atom Z3735G
HiSilicon Kirin 910T vs
AMD A6-6310
Intel Core i5-10600K vs
HiSilicon Kirin 910T
AMD Ryzen 5 5600X vs
HiSilicon Kirin 910T

