Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-7015 vs Intel Core i5-7500T

AMD E2-7015

AMD E2-7015 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 10 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR3-1333 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Unknown được cải tiến với và hỗ trợ Unknown . Sản phẩm đã được ra mắt vào --

AMD E2-7015

Intel Core i5-7500T hoạt động với 4 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.30 GHz base 3.10 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaby Lake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2017


So sánh chi tiết

1.50 GHz Tần số 2.70 GHz
2 Lõi 4
-- Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R2 (Beema) GPU Intel HD Graphics 630
No turbo GPU (Turbo) 1.10 GHz
Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.10 GHz
Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2400
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
1.00 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
Công nghệ 14 nm
FP4 Ổ cắm LGA 1151
10 W TDP 35 W
Unknown Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
-- Ngày phát hành Q1/2017

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
40% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 2,719 (7%)
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-7015 91 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 3,522 (51%)
51% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 10,423 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 1.80 (66%)
66% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 5.63 (10%)
10% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 36.47 (59%)
59% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 6,761 (8%)
8% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD E2-7015 Intel Core i5-7500T
10 W Max TDP 35 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD E2-7015
Intel Celeron N4020 vs AMD E2-7015
Intel Core i7-10710U AMD E2-7015
Intel Core i7-10710U vs AMD E2-7015
AMD E2-7015 Intel Core i3-8100T
AMD E2-7015 vs Intel Core i3-8100T
AMD E2-7015 Intel Core i5-7500T
AMD E2-7015 vs Intel Core i5-7500T
AMD Ryzen 5 5500U AMD E2-7015
AMD Ryzen 5 5500U vs AMD E2-7015
Intel Celeron N5100 AMD E2-7015
Intel Celeron N5100 vs AMD E2-7015
AMD E2-7015 Intel Core i5-4300Y
AMD E2-7015 vs Intel Core i5-4300Y
Intel Core i7-4770 AMD E2-7015
Intel Core i7-4770 vs AMD E2-7015
Apple M2 AMD E2-7015
Apple M2 vs AMD E2-7015
AMD E2-7015 Intel Pentium N3510
AMD E2-7015 vs Intel Pentium N3510
Intel Atom Z3580 AMD E2-7015
Intel Atom Z3580 vs AMD E2-7015
AMD E2-7015 Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
AMD E2-7015 vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
Samsung Exynos 850 AMD E2-7015
Samsung Exynos 850 vs AMD E2-7015
Intel Core i9-10900 AMD E2-7015
Intel Core i9-10900 vs AMD E2-7015
Intel Xeon W-2225 AMD E2-7015
Intel Xeon W-2225 vs AMD E2-7015
Intel Celeron J4115 Intel Core i5-7500T
Intel Celeron J4115 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i3-7100T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7100T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7400T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7400T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-4590
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-4590
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Pentium G4620
Intel Core i5-7500T vs Intel Pentium G4620
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Pentium G4600T
Intel Core i5-7500T vs Intel Pentium G4600T
Intel Core i7-7567U Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-7567U vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-8300T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-8300T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-9100T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-9100T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700HQ
Intel Atom x5-Z8350 Intel Core i5-7500T
Intel Atom x5-Z8350 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i3-5005U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i3-5005U

Comments

back to top