Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7600 vs Qualcomm Snapdragon 690

AMD A8-7600

AMD A8-7600 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base 3.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2+ Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaveri (Steamroller) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2014

AMD A8-7600

Qualcomm Snapdragon 690 hoạt động với 8 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 1.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 560 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020


So sánh chi tiết

3.10 GHz Tần số 1.70 GHz
4 Lõi 8
3.80 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.70 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
AMD Radeon R7 - 512 (Kaveri) GPU Qualcomm Adreno 619L
No turbo GPU (Turbo) No turbo
28 nm Công nghệ 8 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
12 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 0
DDR3-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 8 nm
FM2+ Ổ cắm N/A
65 W TDP
AMD-V Ảo hóa None
Q1/2014 Ngày phát hành Q4/2020

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 107 (12%)
12% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 656 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 64 (18%)
18% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 215 (2%)
2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 496 (22%)
22% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 1,427 (3%)
3% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7600 703 (3%)
3% Complete
0% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Qualcomm Snapdragon 690 288,742 (40%)
40% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 1,972 (28%)
28% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 5,416 (6%)
6% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 1.00 (27%)
27% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 2.85 (5%)
5% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7600 3,998 (4%)
4% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A8-7600 Qualcomm Snapdragon 690
65 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4440 AMD A8-7600
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-7600
AMD A10-7800 AMD A8-7600
AMD A10-7800 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 vs AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 AMD FX-6300
AMD A8-7600 vs AMD FX-6300
AMD A8-6600K AMD A8-7600
AMD A8-6600K vs AMD A8-7600
AMD A10-5800K AMD A8-7600
AMD A10-5800K vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD A8-7650K
AMD A8-7600 vs AMD A8-7650K
AMD A8-7600 Intel Core i5-4460
AMD A8-7600 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G4400 AMD A8-7600
Intel Pentium G4400 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 vs Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 AMD Athlon II X4 860K
AMD A8-7600 vs AMD Athlon II X4 860K
AMD A10-6800K AMD A8-7600
AMD A10-6800K vs AMD A8-7600
AMD A8-6500 AMD A8-7600
AMD A8-6500 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD FX-4300
AMD A8-7600 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-6100 AMD A8-7600
Intel Core i3-6100 vs AMD A8-7600
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 630 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 630 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A10 Fusion Qualcomm Snapdragon 690
Apple A10 Fusion vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 vs Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 vs Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 660 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 vs Qualcomm Snapdragon 690

Comments

back to top