Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9220C vs Intel Celeron 2980U

AMD A6-9220C

AMD A6-9220C hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.70 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2019

AMD A6-9220C

Intel Celeron 2980U hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1168 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Haswell U được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 1.40 GHz
2 Lõi 2
2.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
No turbo GPU (Turbo) 1.00 GHz
28 nm Công nghệ 22 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.00 GHz
12 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Ổ cắm BGA 1168
6 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
21% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9220C 277 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron 2980U 1,546 (22%)
22% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Celeron 2980U 2,612 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron 2980U 0.73 (26%)
26% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron 2980U 13.24 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9220C 1,961 (2%)
2% Complete
Intel Celeron 2980U 1,820 (2%)
2% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A6-9220C Intel Celeron 2980U
6 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A6-9220C
Intel Celeron N4020 vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4000
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4000
Intel Pentium N4200 AMD A6-9220C
Intel Pentium N4200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4120
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4120
AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9220C
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C vs AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C vs Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C Intel Xeon W-2135
AMD A6-9220C vs Intel Xeon W-2135
AMD E1-1200 AMD A6-9220C
AMD E1-1200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-3250T Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-3227U
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U AMD A8-6410
Intel Celeron 2980U vs AMD A8-6410
Intel Celeron 2980U Intel Core i5-4460
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i5-4460
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-4020Y
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-4020Y
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2980U
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2980U
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2980U
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2980U
Intel Atom E3825 Intel Celeron 2980U
Intel Atom E3825 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3150 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3150 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Core i7-4770
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i7-4770
Intel Celeron 2980U Intel Celeron G1630
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron G1630
Intel Celeron 2980U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3205U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3205U
Intel Celeron N3050 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3050 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Pentium N3700
Intel Celeron 2980U vs Intel Pentium N3700
Intel Celeron 2980U Intel Pentium G3258
Intel Celeron 2980U vs Intel Pentium G3258
AMD FX-7600P Intel Celeron 2980U
AMD FX-7600P vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3955U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3955U
Intel Celeron 2980U Intel Atom D2550
Intel Celeron 2980U vs Intel Atom D2550
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3855U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3855U
Intel Celeron 2980U AMD A10-4657M
Intel Celeron 2980U vs AMD A10-4657M

Comments

back to top