Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-9120C vs Intel Xeon Gold 6136

AMD A4-9120C

AMD A4-9120C hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2019

AMD A4-9120C

Intel Xeon Gold 6136 hoạt động với 12 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base 3.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 150 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 3647 Phiên bản này bao gồm 25.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 6 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2017


So sánh chi tiết

1.60 GHz Tần số 3.00 GHz
2 Lõi 12
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.30 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU no iGPU
No turbo GPU (Turbo) No turbo
28 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Các kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 25.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 48
28 nm Công nghệ 14 nm
FP4 Ổ cắm LGA 3647
6 W TDP 150 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q3/2017

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6136 2,206 (21%)
21% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-9120C 231 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6136 4,158 (60%)
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6136 41,381 (43%)
43% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6136 24.27 (44%)
44% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-9120C 1,546 (1%)
1% Complete
Intel Xeon Gold 6136 21,038 (24%)
24% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A4-9120C Intel Xeon Gold 6136
6 W Max TDP 150 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A4-9120C
Intel Celeron N4020 vs AMD A4-9120C
Intel Celeron N4000 AMD A4-9120C
Intel Celeron N4000 vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C Intel Core i3-4330TE
AMD A4-9120C vs Intel Core i3-4330TE
AMD A4-9120 AMD A4-9120C
AMD A4-9120 vs AMD A4-9120C
Intel Celeron N3350 AMD A4-9120C
Intel Celeron N3350 vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C AMD Athlon Silver 3050U
AMD A4-9120C vs AMD Athlon Silver 3050U
AMD A4-9120C Intel Celeron N4100
AMD A4-9120C vs Intel Celeron N4100
AMD A4-9120C AMD Ryzen 5 3500U
AMD A4-9120C vs AMD Ryzen 5 3500U
AMD Athlon 300U AMD A4-9120C
AMD Athlon 300U vs AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6242R AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6242R vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C AMD Ryzen 9 3900X
AMD A4-9120C vs AMD Ryzen 9 3900X
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
Intel Core i3-8130U AMD A4-9120C
Intel Core i3-8130U vs AMD A4-9120C
Intel Core i5-4200U AMD A4-9120C
Intel Core i5-4200U vs AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6246R AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6246R vs AMD A4-9120C
Intel Xeon E5-2687W v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2687W v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Platinum 8158 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8158 vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351P Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351P vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351 Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2690 v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v2 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v2 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2650 v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2650 v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v3 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v3 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E3-1235L v5 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E3-1235L v5 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Xeon Gold 6136 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Xeon Gold 6226 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6226 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6154 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6154 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6234 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6234 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon E5-2690 v2
AMD Epyc 7302 Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7302 vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7402P Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7402P vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 AMD Phenom II X6 1055T
Intel Xeon Gold 6136 vs AMD Phenom II X6 1055T
Intel Xeon Gold 6144 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6144 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2697 v3 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2697 v3 vs Intel Xeon Gold 6136

Comments

back to top