Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7700K vs Intel Celeron N2910

AMD A10-7700K

AMD A10-7700K hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base 3.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 95 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2+ Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaveri (Steamroller) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2014

AMD A10-7700K

Intel Celeron N2910 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 7.5 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1170 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1066 SO-DIMM và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Bay Trail được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

3.50 GHz Tần số 1.60 GHz
4 Lõi 4
3.80 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R7 - 384 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics (Bay Trail GT1)
No turbo GPU (Turbo) 0.76 GHz
28 nm Công nghệ 22 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.76 GHz
12 Phiên bản DirectX 11.2
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3L-1066 SO-DIMM
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 4
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Ổ cắm BGA 1170
95 W TDP 7.5 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q1/2014 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 60 (17%)
17% Complete
9% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 232 (2%)
2% Complete
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7700K 534 (3%)
3% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 1,914 (28%)
28% Complete
10% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 5,766 (6%)
6% Complete
Intel Celeron N2910 2,181 (2%)
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 0.99 (27%)
27% Complete
Intel Celeron N2910 0.33 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 3.09 (6%)
6% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron N2910 8.73 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7700K 4,322 (4%)
4% Complete
Intel Celeron N2910 1,066 (1%)
1% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A10-7700K Intel Celeron N2910
95 W Max TDP 7.5 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A10-7700K AMD A8-7600
AMD A10-7700K vs AMD A8-7600
AMD A8-7670K AMD A10-7700K
AMD A8-7670K vs AMD A10-7700K
Intel Core i5-4460 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD FX-6300
AMD A10-7700K vs AMD FX-6300
AMD A10-7700K AMD FX-6100
AMD A10-7700K vs AMD FX-6100
Intel Core i5-4440 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4440 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K Intel Core i3-4160
AMD A10-7700K vs Intel Core i3-4160
Intel Core i7-3770 AMD A10-7700K
Intel Core i7-3770 vs AMD A10-7700K
Intel Core i3-4130 AMD A10-7700K
Intel Core i3-4130 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD Athlon II X4 760K
AMD A10-7700K vs AMD Athlon II X4 760K
AMD A8-6600K AMD A10-7700K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A10-5800K
AMD A10-7700K vs AMD A10-5800K
Intel Core i5-4590 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4590 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A10-6790K
AMD A10-7700K vs AMD A10-6790K
Intel Pentium G3258 AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7700K
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 AMD E-350
Intel Celeron N2910 vs AMD E-350
AMD A8-5557M Intel Celeron N2910
AMD A8-5557M vs Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 AMD A4-5000
Intel Celeron N2910 vs AMD A4-5000
Intel Celeron N2940 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2930
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium G3240
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium G3240
Intel Core i5-6685R Intel Celeron N2910
Intel Core i5-6685R vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Xeon E3-1240L v5
Intel Celeron N2910 vs Intel Xeon E3-1240L v5
AMD A6-4400M Intel Celeron N2910
AMD A6-4400M vs Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Core i3-3227U
Intel Celeron N2910 vs Intel Core i3-3227U
AMD A6-1450 Intel Celeron N2910
AMD A6-1450 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron 1007U
AMD A8-6410 Intel Celeron N2910
AMD A8-6410 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 AMD FX-9590
Intel Celeron N2910 vs AMD FX-9590
Intel Xeon E3-1285 v3 Intel Celeron N2910
Intel Xeon E3-1285 v3 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium J2900
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium J2900

Comments

back to top