Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-6700 vs Intel Core i7-8705G

AMD A10-6700

AMD A10-6700 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 4.30 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Richland (Piledriver) được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2013

AMD A10-6700

Intel Core i7-8705G hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 4.10 GHz base 3.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 2270 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaby Lake G Refresh được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2018


So sánh chi tiết

3.70 GHz Tần số 3.10 GHz
4 Lõi 4
4.30 GHz Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
4.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.60 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8670D GPU AMD Radeon RX Vega M GL Graphics
No turbo GPU (Turbo) 1.01 GHz
32 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.01 GHz
11.2 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 6
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 8
32 nm Công nghệ 14 nm
FM2 Ổ cắm BGA 2270
65 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q1/2018

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
43% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8705G 1,440 (6%)
6% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 71 (20%)
20% Complete
59% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 258 (2%)
2% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 537 (24%)
24% Complete
46% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 1,432 (3%)
3% Complete
Intel Core i7-8705G 3,612 (9%)
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-6700 649 (3%)
3% Complete
Intel Core i7-8705G 2,592 (24%)
24% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 2,145 (31%)
31% Complete
Intel Core i7-8705G 4,368 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 6,148 (6%)
6% Complete
Intel Core i7-8705G 15,578 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 1.16 (31%)
31% Complete
Intel Core i7-8705G 2.08 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 3.37 (6%)
6% Complete
Intel Core i7-8705G 8.54 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8705G 37.48 (61%)
61% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-6700 4,737 (4%)
4% Complete
Intel Core i7-8705G 9,337 (11%)
11% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A10-6700 Intel Core i7-8705G
65 W Max TDP 65 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A10-6700 Intel Core i5-4440
AMD A10-6700 vs Intel Core i5-4440
AMD A10-7800 AMD A10-6700
AMD A10-7800 vs AMD A10-6700
Intel Core i7-4770 AMD A10-6700
Intel Core i7-4770 vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A8-6500
AMD A10-6700 vs AMD A8-6500
AMD A6-6400K AMD A10-6700
AMD A6-6400K vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A10-5700
AMD A10-6700 vs AMD A10-5700
Intel Core i5-4460S AMD A10-6700
Intel Core i5-4460S vs AMD A10-6700
AMD A10-5800K AMD A10-6700
AMD A10-5800K vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A10-6700T
AMD A10-6700 vs AMD A10-6700T
AMD A10-6700 Intel Core i5-4590T
AMD A10-6700 vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4130 AMD A10-6700
Intel Core i3-4130 vs AMD A10-6700
Intel Core i5-4460 AMD A10-6700
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A4-4000
AMD A10-6700 vs AMD A4-4000
AMD A10-6700 AMD A8-6600K
AMD A10-6700 vs AMD A8-6600K
Intel Pentium G3250 AMD A10-6700
Intel Pentium G3250 vs AMD A10-6700
Intel Core i7-8550U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-8305G
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-8305G
Intel Core i7-8650U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8650U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8250U Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i5-8400H Intel Core i7-8705G
Intel Core i5-8400H vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-4700HQ Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-4700HQ vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-8705G Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-8565U Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8565U vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Celeron G530
Intel Core i7-8705G vs Intel Celeron G530
Intel Core i7-8705G Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i7-8705G
Intel Xeon Gold 6128 Intel Core i7-8705G
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i9-8950HK Intel Core i7-8705G
Intel Core i9-8950HK vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8705G Intel Core i3-8350K
Intel Core i7-8705G vs Intel Core i3-8350K

Comments

back to top