Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-5750M vs Intel Celeron G1620

AMD A10-5750M

AMD A10-5750M hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.50 GHz base 3.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FS1r2 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Richland (Piledriver) được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2013

AMD A10-5750M

Intel Celeron G1620 hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 55 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1155 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge S được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2013


So sánh chi tiết

2.50 GHz Tần số 2.70 GHz
4 Lõi 2
3.50 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8650G GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
0.72 GHz GPU (Turbo) 1.05 GHz
32 nm Công nghệ 22 nm
0.72 GHz GPU (Turbo) 1.05 GHz
11 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FS1r2 Ổ cắm LGA 1155
35 W TDP 55 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q1/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5750M 77 (22%)
22% Complete
32% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5750M 211 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5750M 410 (18%)
18% Complete
24% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5750M 1,082 (2%)
2% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-5750M 554 (3%)
3% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5750M 1,736 (25%)
25% Complete
Intel Celeron G1620 2,205 (32%)
32% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5750M 4,526 (5%)
5% Complete
Intel Celeron G1620 3,646 (4%)
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5750M 0.92 (25%)
25% Complete
Intel Celeron G1620 1.10 (40%)
40% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5750M 2.20 (4%)
4% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron G1620 8.83 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-5750M 3,279 (3%)
3% Complete
Intel Celeron G1620 2,744 (3%)
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A10-5750M Intel Celeron G1620
35 W Max TDP 55 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A10-5750M AMD A10-4600M
AMD A10-5750M vs AMD A10-4600M
Intel Core i7-4700MQ AMD A10-5750M
Intel Core i7-4700MQ vs AMD A10-5750M
Intel Core i5-4200M AMD A10-5750M
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-5750M
AMD A10-5750M AMD FX-7600P
AMD A10-5750M vs AMD FX-7600P
AMD A10-5750M AMD A8-4500M
AMD A10-5750M vs AMD A8-4500M
AMD A10-5750M AMD A10-7300
AMD A10-5750M vs AMD A10-7300
Intel Core i5-4200U AMD A10-5750M
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-5750M
Intel Core i5-4210U AMD A10-5750M
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-5750M
AMD A10-5750M AMD FX-7500
AMD A10-5750M vs AMD FX-7500
Intel Core i3-4000M AMD A10-5750M
Intel Core i3-4000M vs AMD A10-5750M
Intel Core i7-4700HQ AMD A10-5750M
Intel Core i7-4700HQ vs AMD A10-5750M
AMD A8-6410 AMD A10-5750M
AMD A8-6410 vs AMD A10-5750M
AMD A10-5750M AMD A10-7350B
AMD A10-5750M vs AMD A10-7350B
AMD A10-5750M AMD A10-5757M
AMD A10-5750M vs AMD A10-5757M
Intel Core i3-4030U AMD A10-5750M
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-5750M
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1820
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1820
Intel Celeron G530 Intel Celeron G1620
Intel Celeron G530 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 AMD A4-6300
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-6300
Intel Celeron J1800 Intel Celeron G1620
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4000
AMD Sempron 2650 Intel Celeron G1620
AMD Sempron 2650 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1620 vs AMD Athlon 5150
AMD Athlon II X2 340 Intel Celeron G1620
AMD Athlon II X2 340 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1620 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1620 vs Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1620 AMD FX-4300
Intel Celeron G1620 vs AMD FX-4300
Intel Celeron G1620 Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron G1620 vs Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron G1620 AMD A8-6500
Intel Celeron G1620 vs AMD A8-6500
AMD Phenom II X4 900e Intel Celeron G1620
AMD Phenom II X4 900e vs Intel Celeron G1620
AMD G-T24L Intel Celeron G1620
AMD G-T24L vs Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3220 Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3220 vs Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3430 Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3430 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1620 AMD A10-4600M
Intel Celeron G1620 vs AMD A10-4600M
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1620
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1620

Comments

back to top