Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 hoạt động với 1 lõi và 1 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A8 được cải tiến với 65 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2009
| Tần số | 0.60 GHz |
| Lõi CPU | 1 |
| Chủ đề CPU | 1 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 1 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Samsung S5L8920
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | |
| Bộ nhớ tối đa | |
| Các kênh bộ nhớ | 0 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe |
Mã hóa
| AES-NI | No |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | |
| Tên GPU | PowerVR SGX535 |
| Tần số GPU | |
| GPU (Turbo) | No turbo |
| Thế hệ | |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 2 |
| Shader | 2 |
| Bộ nhớ tối đa | -- |
| Tối đa màn hình | 1 |
| Công nghệ | 65 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2007 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | ARMv7-A32 (32 bit) |
| Ngành kiến trúc | Cortex-A8 |
| L2-Cache | 0.26 MB |
| L3-Cache | -- |
| Công nghệ | 65 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2009 |
| Ổ cắm | N/A |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
So sánh phổ biến
Intel Core i5-6350HQ vs
Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 vs
AMD Athlon II X4 610e
Samsung S5L8920 vs
Intel Core M-5Y51
Intel Xeon Gold 6262 vs
Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 vs
Intel Core i7-980
AMD Epyc 7543P vs
Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 vs
AMD FX-4300
Intel Core i9-10980HK vs
Samsung S5L8920
Intel Core i7-7700K vs
Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 vs
Intel Core i9-10900K
Intel Core i7-6800K vs
Samsung S5L8920
Samsung S5L8920 vs
Intel Pentium N3540
Intel Core i3-2310E vs
Samsung S5L8920
Qualcomm Snapdragon 660 vs
Samsung S5L8920
Intel Core i7-4700EC vs
Samsung S5L8920

