Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 652

Qualcomm Snapdragon 855

Qualcomm Snapdragon 855 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.84 GHz base 1.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 485 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2018

Qualcomm Snapdragon 855

Qualcomm Snapdragon 652 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 1.80 GHz base 1.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR3-933 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A72 / Cortex-A53 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2016


So sánh chi tiết

2.84 GHz Tần số 1.80 GHz
8 Lõi 8
2.84 GHz Turbo (1 lõi) 1.80 GHz
1.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.40 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (Prime / big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 640 GPU Qualcomm Adreno 510
0.59 GHz GPU (Turbo) 0.60 GHz
7 nm Công nghệ 28 nm
0.59 GHz GPU (Turbo) 0.60 GHz
12.0 Phiên bản DirectX 11
1 Tối đa màn hình 0
LPDDR4X-4266 Bộ nhớ LPDDR3-933
4 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
1.75 MB L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
7 nm Công nghệ 28 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q4/2018 Ngày phát hành Q1/2016

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

32% Complete
11% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
1% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Qualcomm Snapdragon 855 432,568 (60%)
60% Complete
14% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 652
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855
Samsung Exynos 990 Qualcomm Snapdragon 855
Samsung Exynos 990 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 780G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 780G vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 855
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 695 5G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 695 5G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 855 vs Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A14 Bionic Qualcomm Snapdragon 855
Apple A14 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 855
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) Qualcomm Snapdragon 855
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 845 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 845 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 652 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 652 vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 662 Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 662 vs Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 652 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 652 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 652 Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 652 vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 vs Qualcomm Snapdragon 652
HiSilicon Kirin 980 Qualcomm Snapdragon 652
HiSilicon Kirin 980 vs Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 652 Intel Core i3-2100T
Qualcomm Snapdragon 652 vs Intel Core i3-2100T
Qualcomm Snapdragon 652 Intel Core i3-2330E
Qualcomm Snapdragon 652 vs Intel Core i3-2330E
Qualcomm Snapdragon 652 Samsung Exynos 9810
Qualcomm Snapdragon 652 vs Samsung Exynos 9810
AMD Ryzen 7 PRO 4750G Qualcomm Snapdragon 652
AMD Ryzen 7 PRO 4750G vs Qualcomm Snapdragon 652
AMD Ryzen Embedded V1500B Qualcomm Snapdragon 652
AMD Ryzen Embedded V1500B vs Qualcomm Snapdragon 652
Intel Core i5-10300H Qualcomm Snapdragon 652
Intel Core i5-10300H vs Qualcomm Snapdragon 652
Qualcomm Snapdragon 652 Intel Xeon E3-1220 v6
Qualcomm Snapdragon 652 vs Intel Xeon E3-1220 v6
Intel Core i5-4210U Qualcomm Snapdragon 652
Intel Core i5-4210U vs Qualcomm Snapdragon 652

Comments

back to top