Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2

Qualcomm Snapdragon 821

Qualcomm Snapdragon 821 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 1.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2016

Qualcomm Snapdragon 821

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 hoạt động với 8 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.15 GHz base 2.42 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 8 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 495 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2020


So sánh chi tiết

2.40 GHz Tần số 3.15 GHz
4 Lõi 8
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.15 GHz
1.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.42 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 530 GPU Qualcomm Adreno 690
0.62 GHz GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 7 nm
0.62 GHz GPU (Turbo) No turbo
11,1 Phiên bản DirectX 12.0
0 Tối đa màn hình 0
LPDDR4-1866 Bộ nhớ LPDDR4X-2133
4 Các kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
14 nm Công nghệ 7 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q3/2016 Ngày phát hành Q3/2020

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
35% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
6% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 780G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 780G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 821 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 845 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 845 vs Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 821 vs AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 653 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 653 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1030G4
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1030G4
Intel Core i7-1165G7 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Core i7-1165G7 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1130G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1130G7
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1035G4
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1035G4
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-1185G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-1185G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-7500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-7500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-10750H
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-10750H
Intel Core i5-10210U Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Core i5-10210U vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2

Comments

back to top