MediaTek MT6570
MediaTek MT6570 hoạt động với 27 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 LPDDR2 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A9 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào 2015
| Tần số | 1.30 GHz |
| Lõi CPU | 27 |
| Chủ đề CPU | 2 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 27 lõi): |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua MediaTek MT6570
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | LPDDR2 |
| Bộ nhớ tối đa | |
| Các kênh bộ nhớ | 0 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe |
Mã hóa
| AES-NI | No |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | LPDDR2 |
| Tên GPU | ARM Mali-400 |
| Tần số GPU | 0.01 GHz |
| GPU (Turbo) | 0.01 GHz |
| Thế hệ | Utgard |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 1 |
| Shader | 16 |
| Bộ nhớ tối đa | -- |
| Tối đa màn hình | 1 |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2008 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | ARMv7-A32 (32 bit) |
| Ngành kiến trúc | Cortex-A9 |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | -- |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | 2015 |
| Ổ cắm | N/A |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
So sánh phổ biến
MediaTek MT6570 vs
Intel Core 2 Quad Q9550s
MediaTek MT6570 vs
MediaTek Helio G88
MediaTek Helio P20 vs
MediaTek MT6570
MediaTek MT6570 vs
Qualcomm Snapdragon 778G
MediaTek MT6570 vs
Intel Core i3-1115GRE
AMD Ryzen 7 5700U vs
MediaTek MT6570
MediaTek MT6570 vs
Intel Core i5-12600H
MediaTek MT6570 vs
Intel Core i7-11850H
Samsung Exynos 2100 vs
MediaTek MT6570
MediaTek MT6570 vs
Intel Core i5-2430M
MediaTek MT6570 vs
AMD FX-8120
MediaTek MT6570 vs
Intel Pentium G4560T
AMD Ryzen 5 1600 AF vs
MediaTek MT6570
MediaTek MT6570 vs
Intel Pentium T2370
Samsung Exynos 850 vs
MediaTek MT6570

