Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Platinum 8180 vs Qualcomm Snapdragon 821

Intel Xeon Platinum 8180

Intel Xeon Platinum 8180 hoạt động với 28 lõi và 56 luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base 2.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 205 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 3647 Phiên bản này bao gồm 39.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 6 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2017

Intel Xeon Platinum 8180

Qualcomm Snapdragon 821 hoạt động với 4 lõi và 56 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 1.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2016


So sánh chi tiết

2.50 GHz Tần số 2.40 GHz
28 Lõi 4
3.80 GHz Turbo (1 lõi) 2.40 GHz
2.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.60 GHz
check Yes Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 530
No turbo GPU (Turbo) 0.62 GHz
14 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.62 GHz
Phiên bản DirectX 11,1
Tối đa màn hình 0
DDR4-2666 Bộ nhớ LPDDR4-1866
6 Các kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
39.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
48 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 3647 Ổ cắm N/A
205 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q3/2017 Ngày phát hành Q3/2016

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

43% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

34% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

50% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

41% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

61% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

86% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

87% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Xeon Platinum 8180 Qualcomm Snapdragon 821
205 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7601 Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8180 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Xeon Platinum 8180 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Core i9-7980XE Intel Xeon Platinum 8180
Intel Core i9-7980XE vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8180 Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Platinum 8180 vs Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Platinum 8180 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Platinum 8180 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Platinum 8168 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8168 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8176 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8176 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Core i5-8400 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Core i5-8400 vs Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7401 Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7401 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8180 Intel Xeon Platinum 8280
Intel Xeon Platinum 8180 vs Intel Xeon Platinum 8280
Intel Xeon Platinum 8180 Intel Celeron G3930T
Intel Xeon Platinum 8180 vs Intel Celeron G3930T
Intel Xeon Platinum 8180 AMD Ryzen Threadripper 3970X
Intel Xeon Platinum 8180 vs AMD Ryzen Threadripper 3970X
Intel Xeon Bronze 3104 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Bronze 3104 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Platinum 8180 Intel Xeon E3-1275 v5
Intel Xeon Platinum 8180 vs Intel Xeon E3-1275 v5
Intel Pentium N4200 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Pentium N4200 vs Intel Xeon Platinum 8180
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 780G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 780G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 821 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 845 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 845 vs Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 821 vs AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 653 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 653 vs Qualcomm Snapdragon 821

Comments

back to top