Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1270 v5

Intel Xeon E3-1240 v5

Intel Xeon E3-1240 v5 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.90 GHz base 3.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 80 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2015

Intel Xeon E3-1240 v5

Intel Xeon E3-1270 v5 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.00 GHz base 3.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 80 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2015


So sánh chi tiết

3.50 GHz Tần số 3.60 GHz
4 Lõi 4
3.90 GHz Turbo (1 lõi) 4.00 GHz
3.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.80 GHz
check Yes Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
No turbo GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR4-2133
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC Yes check
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 8.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1151 Ổ cắm LGA 1151
80 W TDP 80 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2015 Ngày phát hành Q4/2015

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

57% Complete
59% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E3-1240 v5 1,002 (47%)
47% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 1,032 (49%)
49% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E3-1240 v5 3,920 (10%)
10% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 3,971 (10%)
10% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E3-1240 v5 4,431 (64%)
64% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 4,544 (65%)
65% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E3-1240 v5 15,754 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 16,180 (17%)
17% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

78% Complete
80% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

17% Complete
17% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E3-1240 v5 11,036 (12%)
12% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 11,335 (13%)
13% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1270 v5
80 W Max TDP 80 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-6700
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-6700
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-6700K
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-6700K
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-7700
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-7700
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-4790
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-4790
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E5-1620 v2
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E5-1620 v2
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1230 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1230 v5
Intel Core i5-6600K Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Core i5-6600K vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i5-6600
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i5-6600
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i5-4590 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Core i5-4590 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Xeon E5-1620 v3 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E5-1620 v3 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon E3-1220 v3 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1220 v3 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E5-2620 v3
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E5-2620 v3
Intel Xeon E3-1270 v6 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1270 v6 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Core i5-6500 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Core i5-6500 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1245 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1245 v5
AMD A6-3620 Intel Xeon E3-1240 v5
AMD A6-3620 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Atom S1220
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Atom S1220
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-4790K
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-4790K
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E5-2623 v4
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E5-2623 v4
Intel Xeon E3-1240 v5 AMD Epyc 7351
Intel Xeon E3-1240 v5 vs AMD Epyc 7351
Intel Xeon E5-2603 v4 Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E5-2603 v4 vs Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Core i7-4770K
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Core i7-4770K
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Core i7-6700K
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Core i7-6700K
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Core i7-6700
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Core i7-6700
Intel Xeon E3-1270 v6 Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v6 vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E3-1270 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E3-1270 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E3-1220 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E3-1220 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E3-1280 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E3-1280 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E3-1260L v5
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E3-1260L v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Core i7-7700K
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Core i7-7700K
Intel Xeon E3-1240 v5 Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1240 v5 vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-2630 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-2630 v3
Intel Xeon E5-2620 v3 Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E5-2620 v3 vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Core i7-5850HQ
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Core i7-5850HQ
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-1650 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-1650 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-1630 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-1630 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E3-1230 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E3-1230 v5
Intel Core i3-3227U Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i3-3227U vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Core i7-4960X Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i7-4960X vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i7-7700 Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i7-7700 vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i5-6600K Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i5-6600K vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-2650 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-2650 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 AMD Phenom II X4 810
Intel Xeon E3-1270 v5 vs AMD Phenom II X4 810
Intel Core i7-8086K Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Core i7-8086K vs Intel Xeon E3-1270 v5
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-2623 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-2623 v3
Intel Xeon E3-1270 v5 Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon E3-1270 v5 vs Intel Xeon E5-2620 v4

Comments

back to top