Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-6300U

Intel Core i5-3320M

Intel Core i5-3320M hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.30 GHz base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1023 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1066, DDR3-1333, DDR3L-1066 SO-DIMM, DDR3L-1333 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2012

Intel Core i5-3320M

Intel Core i5-6300U hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.00 GHz base 2.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1356 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2133 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake U được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2015


So sánh chi tiết

2.60 GHz Tần số 2.40 GHz
2 Lõi 2
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
check Yes Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4000 GPU Intel HD Graphics 520
1.20 GHz GPU (Turbo) 0.95 GHz
22 nm Công nghệ 14 nm
1.20 GHz GPU (Turbo) 0.95 GHz
11.0 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066
DDR3-1333
DDR3L-1066 SO-DIMM
DDR3L-1333 SO-DIMM
Bộ nhớ DDR4-2133 SO-DIMM
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 12
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1023 Ổ cắm BGA 1356
35 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2012 Ngày phát hành Q3/2015

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
47% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 1,835 (2%)
2% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
37% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
46% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
33% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 1,365 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

6% Complete
7% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 1,186 (58%)
58% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 3,164 (46%)
46% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 5,974 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 1.51 (55%)
55% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 29.26 (47%)
47% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i5-6300U 3,969 (4%)
4% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Core i5-3320M Intel Core i5-6300U
35 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Core i5-3320M Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-5300U Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-5300U vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-3230M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-3230M
Intel Core i5-3320M Intel Core i3-3120M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i3-3120M
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-3320M
AMD Ryzen 3 3250U Intel Core i5-3320M
AMD Ryzen 3 3250U vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3340M Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3340M vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-3612QM Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-3612QM vs Intel Core i5-3320M
AMD Athlon Silver 3050U Intel Core i5-3320M
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i3-7020U Intel Core i5-3320M
Intel Core i3-7020U vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-3740QM Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Core i7-3720QM
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i7-3720QM
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-3337U
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-3337U
Intel Core i5-3360M Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3360M vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-2430M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-2430M
Intel Core i5-3320M Intel Core i5-3380M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i5-3380M
Intel Core i3-6100 Intel Core i5-3320M
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Pentium B950
Intel Core i5-3320M vs Intel Pentium B950
AMD Ryzen 7 4800U Intel Core i5-3320M
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i5-3320M Intel Core i7-2640M
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i7-2640M
Intel Core i5-3320M Intel Core i7-8665U
Intel Core i5-3320M vs Intel Core i7-8665U
Intel Core i5-3320M AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-3320M vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-6300U Intel Core i5-7300U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i5-7300U
Intel Core m3-6Y30 Intel Core i5-6300U
Intel Core m3-6Y30 vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-6600U Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-6600U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-4300U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-4300U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core m7-6Y75 Intel Core i5-6300U
Intel Core m7-6Y75 vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i5-5300U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i5-5300U
Intel Core i5-7200U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i7-6500U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i7-6500U
Intel Core i7-5600U Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-5600U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-6650U Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-6650U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-6300U vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-6300U Intel Core m5-6Y57
Intel Core i5-6300U vs Intel Core m5-6Y57
Intel Core m5-6Y54 Intel Core i5-6300U
Intel Core m5-6Y54 vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i7-4600U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i7-4600U
Intel Core i5-6300U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-1035G4 Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-1035G4 vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i5-6440HQ
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i5-6440HQ
Intel Core i5-6300U Intel Core i5-4310U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i5-4310U
Intel Core i5-8250U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-7Y54 Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-7Y54 vs Intel Core i5-6300U
Intel Pentium J4205 Intel Core i5-6300U
Intel Pentium J4205 vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i5-6300HQ
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i5-6300HQ
Intel Core i5-8365U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-8365U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6300U Intel Core i3-6100U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i3-6100U

Comments

back to top