Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron J1900 vs Intel Atom C2730

Intel Celeron J1900

Intel Celeron J1900 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.42 GHz base 2.42 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 10 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1170 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Bay Trail được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2013

Intel Celeron J1900

Intel Atom C2730 hoạt động với 8 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 12 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1283 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Avoton được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

2.00 GHz Tần số 1.70 GHz
4 Lõi 8
2.42 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
2.42 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.00 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU no iGPU
0.85 GHz GPU (Turbo) No turbo
22 nm Công nghệ 22 nm
0.85 GHz GPU (Turbo) No turbo
11.2 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
Bộ nhớ DDR3-1600
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 2.0
4 PCIe lanes 8
22 nm Công nghệ 22 nm
BGA 1170 Ổ cắm BGA 1283
10 W TDP 12 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q4/2013 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

8% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
Intel Atom C2730 245 (2%)
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
Intel Atom C2730 885 (13%)
13% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Celeron J1900 3,181 (3%)
3% Complete
Intel Atom C2730 5,437 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron J1900 0.48 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
Intel Atom C2730 2.91 (5%)
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron J1900 7.73 (12%)
12% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Celeron J1900 1,760 (2%)
2% Complete
Intel Atom C2730 2,921 (3%)
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Celeron J1900 Intel Atom C2730
10 W Max TDP 12 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N3150 Intel Celeron J1900
Intel Celeron N3150 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J3455 Intel Celeron J1900
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J4125 Intel Celeron J1900
Intel Celeron J4125 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 Intel Pentium J2900
Intel Celeron J1900 vs Intel Pentium J2900
Intel Celeron J4105 Intel Celeron J1900
Intel Celeron J4105 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 Intel Celeron J1800
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron J1800
Intel Celeron J1900 AMD A4-5000
Intel Celeron J1900 vs AMD A4-5000
Intel Pentium N3700 Intel Celeron J1900
Intel Pentium N3700 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J3160 Intel Celeron J1900
Intel Celeron J3160 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 Intel Atom D2550
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom D2550
Intel Celeron N2930 Intel Celeron J1900
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron J1900
Intel Atom Z3735F Intel Celeron J1900
Intel Atom Z3735F vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 AMD Athlon 5350
Intel Celeron J1900 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron J3355 Intel Celeron J1900
Intel Celeron J3355 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron N3160 Intel Celeron J1900
Intel Celeron N3160 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 Intel Celeron N3050
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron N3050
Intel Celeron J1900 Intel Core i3-4010U
Intel Celeron J1900 vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron J1900 AMD G-T56N
Intel Celeron J1900 vs AMD G-T56N
Intel Celeron N3450 Intel Celeron J1900
Intel Celeron N3450 vs Intel Celeron J1900
Intel Pentium Silver J5005 Intel Celeron J1900
Intel Pentium Silver J5005 vs Intel Celeron J1900
Intel Atom E3845 Intel Celeron J1900
Intel Atom E3845 vs Intel Celeron J1900
Intel Pentium J4205 Intel Celeron J1900
Intel Pentium J4205 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron N2807 Intel Celeron J1900
Intel Celeron N2807 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J1900 Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron J1900 Intel Atom x5-Z8350
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom x5-Z8350
Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 AMD A6-3620
Intel Atom C2730 vs AMD A6-3620
Intel Celeron J1900 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom C2730
Intel Celeron J1800 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i5-4570
Intel Atom C2730 vs Intel Core i5-4570
Intel Atom C2730 AMD FX-9590
Intel Atom C2730 vs AMD FX-9590
Intel Pentium 4405U Intel Atom C2730
Intel Pentium 4405U vs Intel Atom C2730
Intel Core i7-4770K Intel Atom C2730
Intel Core i7-4770K vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4130T
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4130T
Intel Atom Z3735F Intel Atom C2730
Intel Atom Z3735F vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 vs AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 vs Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Core i5-4200M Intel Atom C2730
Intel Core i5-4200M vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4010U
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron G3900T Intel Atom C2730
Intel Celeron G3900T vs Intel Atom C2730
Intel Pentium G3258 Intel Atom C2730
Intel Pentium G3258 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD A10-5700
Intel Atom C2730 vs AMD A10-5700
Intel Core i3-8145U Intel Atom C2730
Intel Core i3-8145U vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Core i5-6600K Intel Atom C2730
Intel Core i5-6600K vs Intel Atom C2730
Intel Core i3-6100U Intel Atom C2730
Intel Core i3-6100U vs Intel Atom C2730

Comments

back to top