Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G3258

Intel Celeron G3900

Intel Celeron G3900 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 51 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2016

Intel Celeron G3900

Intel Pentium G3258 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 53 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1150 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Haswell S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2014


So sánh chi tiết

2.80 GHz Tần số 3.20 GHz
2 Lõi 2
No turbo Turbo (1 lõi) No turbo
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung Yes check
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 510 GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
0.95 GHz GPU (Turbo) 1.15 GHz
14 nm Công nghệ 14 nm
0.95 GHz GPU (Turbo) 1.15 GHz
12.0 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC Yes check
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1151 Ổ cắm LGA 1150
51 W TDP 53 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2016 Ngày phát hành Q2/2014

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G3900 1,028 (61%)
61% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Celeron G3900 2,012 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

43% Complete
47% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

36% Complete
42% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Celeron G3900 1,254 (3%)
3% Complete
Intel Pentium G3258 1,472 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G3900 2,764 (40%)
40% Complete
Intel Pentium G3258 2,851 (41%)
41% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Celeron G3900 4,876 (5%)
5% Complete
Intel Pentium G3258 4,937 (5%)
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G3900 1.42 (52%)
52% Complete
Intel Pentium G3258 1.39 (51%)
51% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron G3900 17.34 (28%)
28% Complete
Intel Pentium G3258 17.54 (28%)
28% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Celeron G3900 3,235 (4%)
4% Complete
Intel Pentium G3258 3,315 (4%)
4% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Celeron G3900 Intel Pentium G3258
51 W Max TDP 53 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron G3900 Intel Pentium G4400
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G4400
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G3930
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G3930
Intel Celeron G3900 Intel Core i3-6100
Intel Celeron G3900 vs Intel Core i3-6100
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G3900
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 Intel Pentium G4500
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G4500
Intel Celeron G3900 Intel Celeron N3150
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron N3150
Intel Pentium J4205 Intel Celeron G3900
Intel Pentium J4205 vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 Intel Pentium N3700
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium N3700
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G3900
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G3900 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G3900 AMD A4-6300
Intel Celeron G3900 vs AMD A4-6300
Intel Celeron G3900 Intel Celeron J1900
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G4900
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G4900
Intel Celeron G3900 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G3258
AMD A8-7600 Intel Celeron G3900
AMD A8-7600 vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G3900T
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G3900T
Intel Pentium G4560 Intel Celeron G3900
Intel Pentium G4560 vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G3920
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G3920
Intel Celeron G3900 Intel Pentium G3250
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G4400T Intel Celeron G3900
Intel Pentium G4400T vs Intel Celeron G3900
Intel Celeron G3900 AMD Athlon X4 845
Intel Celeron G3900 vs AMD Athlon X4 845
Intel Celeron G3900 Intel Pentium J3710
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium J3710
Intel Celeron G3900 Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Celeron G3900 vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Celeron J3160 Intel Celeron G3900
Intel Celeron J3160 vs Intel Celeron G3900
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G4400
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G4400
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i5-2500k Intel Pentium G3258
Intel Core i5-2500k vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Core i3-4130
Intel Pentium G3258 vs Intel Core i3-4130
Intel Pentium G4500 Intel Pentium G3258
Intel Pentium G4500 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3250
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G4560 Intel Pentium G3258
Intel Pentium G4560 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3258 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD FX-4300
Intel Pentium G3258 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-3220 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3220 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3460
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3460
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3258 AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium G3258 vs AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium G3258 AMD A10-5800K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-5800K
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3450
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3450
Intel Pentium G3258 AMD A6-6400K
Intel Pentium G3258 vs AMD A6-6400K
Intel Core i3-4360 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4360 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4330 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4330 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium N3700
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium N3700
Intel Pentium G3258 Intel Core i3-4160
Intel Pentium G3258 vs Intel Core i3-4160
Intel Celeron G3900 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3210 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3210 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7700K

Comments

back to top