Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD FX-4130 vs AMD A10-7700K

AMD FX-4130

AMD FX-4130 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 125 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU AM3+ Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Zambezi (Bulldozer) được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2012

AMD FX-4130

AMD A10-7700K hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base 3.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 95 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2+ Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaveri (Steamroller) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2014


So sánh chi tiết

3.80 GHz Tần số 3.50 GHz
4 Lõi 4
No turbo Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.80 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung Yes check
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU AMD Radeon R7 - 384 (Kaveri)
No turbo GPU (Turbo) No turbo
32 nm Công nghệ 28 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 2
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
32 nm Công nghệ 28 nm
AM3+ Ổ cắm FM2+
125 W TDP 95 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V
Q3/2012 Ngày phát hành Q1/2014

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A10-7700K 60 (19%)
19% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A10-7700K 232 (2%)
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4130 480 (23%)
23% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4130 1,272 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD A10-7700K 534 (5%)
5% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4130 1,913 (28%)
28% Complete
AMD A10-7700K 1,914 (28%)
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4130 5,589 (6%)
6% Complete
AMD A10-7700K 5,766 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4130 1.00 (36%)
36% Complete
AMD A10-7700K 1.00 (36%)
36% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4130 3.12 (6%)
6% Complete
AMD A10-7700K 3.09 (6%)
6% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD FX-4130 4,155 (5%)
5% Complete
AMD A10-7700K 4,322 (5%)
5% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD FX-4130 AMD A10-7700K
125 W Max TDP 95 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD FX-4130 AMD FX-4300
AMD FX-4130 vs AMD FX-4300
AMD FX-4130 AMD FX-6300
AMD FX-4130 vs AMD FX-6300
AMD Phenom II X4 945 AMD FX-4130
AMD Phenom II X4 945 vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD A8-6600K
AMD FX-4130 vs AMD A8-6600K
AMD FX-4130 AMD FX-6350
AMD FX-4130 vs AMD FX-6350
Intel Pentium G3240 AMD FX-4130
Intel Pentium G3240 vs AMD FX-4130
AMD FX-8350 AMD FX-4130
AMD FX-8350 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3420 AMD FX-4130
Intel Pentium G3420 vs AMD FX-4130
AMD Athlon 5350 AMD FX-4130
AMD Athlon 5350 vs AMD FX-4130
Intel Celeron G1820 AMD FX-4130
Intel Celeron G1820 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3220 AMD FX-4130
Intel Pentium G3220 vs AMD FX-4130
Intel Core i3-4130 AMD FX-4130
Intel Core i3-4130 vs AMD FX-4130
AMD Phenom II X3 715 AMD FX-4130
AMD Phenom II X3 715 vs AMD FX-4130
Intel Core i5-4200U AMD FX-4130
Intel Core i5-4200U vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD A10-7700K
AMD FX-4130 vs AMD A10-7700K
Intel Core i7-5850HQ AMD FX-4130
Intel Core i7-5850HQ vs AMD FX-4130
Intel Core i3-4150 AMD FX-4130
Intel Core i3-4150 vs AMD FX-4130
AMD Phenom II X4 965 AMD FX-4130
AMD Phenom II X4 965 vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD A10-6800K
AMD FX-4130 vs AMD A10-6800K
Intel Core i3-4330 AMD FX-4130
Intel Core i3-4330 vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD FX-8320
AMD FX-4130 vs AMD FX-8320
Intel Celeron G1830 AMD FX-4130
Intel Celeron G1830 vs AMD FX-4130
Intel Core i7-4770K AMD FX-4130
Intel Core i7-4770K vs AMD FX-4130
Intel Xeon E5-2620 v3 AMD FX-4130
Intel Xeon E5-2620 v3 vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD FX-9590
AMD FX-4130 vs AMD FX-9590
AMD A8-7670K AMD A10-7700K
AMD A8-7670K vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A8-7600
AMD A10-7700K vs AMD A8-7600
Intel Core i5-4460 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD FX-6300
AMD A10-7700K vs AMD FX-6300
AMD A10-7700K AMD FX-6100
AMD A10-7700K vs AMD FX-6100
Intel Core i5-4440 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4440 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K Intel Core i3-4160
AMD A10-7700K vs Intel Core i3-4160
Intel Core i3-4130 AMD A10-7700K
Intel Core i3-4130 vs AMD A10-7700K
Intel Core i7-3770 AMD A10-7700K
Intel Core i7-3770 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD Athlon II X4 760K
AMD A10-7700K vs AMD Athlon II X4 760K
AMD A10-7700K AMD A10-6790K
AMD A10-7700K vs AMD A10-6790K
Intel Core i5-4590 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4590 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A10-5800K
AMD A10-7700K vs AMD A10-5800K
AMD A8-6600K AMD A10-7700K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7700K
AMD Ryzen 5 1500X AMD A10-7700K
AMD Ryzen 5 1500X vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD FX-8350
AMD A10-7700K vs AMD FX-8350
Intel Core i3-4150 AMD A10-7700K
Intel Core i3-4150 vs AMD A10-7700K
Intel Core i7-4770K AMD A10-7700K
Intel Core i7-4770K vs AMD A10-7700K
Intel Core i3-4160T AMD A10-7700K
Intel Core i3-4160T vs AMD A10-7700K
Intel Xeon E5-2667 v4 AMD A10-7700K
Intel Xeon E5-2667 v4 vs AMD A10-7700K
AMD FX-4130 AMD A10-7700K
AMD FX-4130 vs AMD A10-7700K
Intel Core i5-4570 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4570 vs AMD A10-7700K
AMD Athlon II X4 860K AMD A10-7700K
AMD Athlon II X4 860K vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K Intel Xeon E5-2637 v3
AMD A10-7700K vs Intel Xeon E5-2637 v3

Comments

back to top