Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A9-9420 vs Intel Core i7-5650U

AMD A9-9420

AMD A9-9420 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.60 GHz base 3.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2017

AMD A9-9420

Intel Core i7-5650U hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.20 GHz base 3.10 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1168 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Broadwell U được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2015


So sánh chi tiết

3.00 GHz Tần số 2.20 GHz
2 Lõi 2
3.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 6000
No turbo GPU (Turbo) 1.00 GHz
28 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.00 GHz
12 Phiên bản DirectX 11.2
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1866
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 14 nm
FP4 Ổ cắm BGA 1168
15 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2017 Ngày phát hành Q1/2015

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 85 (24%)
24% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 135 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 501 (22%)
22% Complete
37% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 806 (2%)
2% Complete
Intel Core i7-5650U 1,590 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A9-9420 326 (2%)
2% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-5650U 3,200 (46%)
46% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-5650U 6,486 (7%)
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 5 (28%)
28% Complete
Intel Core i7-5650U 1.60 (59%)
59% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 1.61 (3%)
3% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
57% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A9-9420 2,349 (2%)
2% Complete
Intel Core i7-5650U 4,341 (5%)
5% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A9-9420 Intel Core i7-5650U
15 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A9-9420 Intel Core i5-4200U
AMD A9-9420 vs Intel Core i5-4200U
AMD A9-9420 AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420 vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420 Intel Core i5-7200U
AMD A9-9420 vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i5-9400F AMD A9-9420
Intel Core i5-9400F vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 AMD Athlon 3000G
AMD A9-9420 vs AMD Athlon 3000G
AMD A9-9425 AMD A9-9420
AMD A9-9425 vs AMD A9-9420
Intel Core i5-5200U AMD A9-9420
Intel Core i5-5200U vs AMD A9-9420
AMD Ryzen 5 3500U AMD A9-9420
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Core i3-6006U
AMD A9-9420 vs Intel Core i3-6006U
AMD Athlon Gold 3150U AMD A9-9420
AMD Athlon Gold 3150U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Celeron N4000
AMD A9-9420 vs Intel Celeron N4000
AMD A9-9420 AMD Athlon Silver 3050U
AMD A9-9420 vs AMD Athlon Silver 3050U
Intel Core i3-5005U AMD A9-9420
Intel Core i3-5005U vs AMD A9-9420
Intel Core i3-7020U AMD A9-9420
Intel Core i3-7020U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Core i7-10510Y
AMD A9-9420 vs Intel Core i7-10510Y
Intel Core i5-5350U Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5350U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5250U Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5250U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5650U AMD A8-7600
Intel Core i7-5650U vs AMD A8-7600
Intel Core i7-5650U Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-5650U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-5257U Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5257U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5600U Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5600U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5500U Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5500U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-5650U
Intel Xeon E7-8893 v2 Intel Core i7-5650U
Intel Xeon E7-8893 v2 vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5557U Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5557U vs Intel Core i7-5650U
Intel Core M-5Y71 Intel Core i7-5650U
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i7-5650U
Intel Xeon E7-8891 v2 Intel Core i7-5650U
Intel Xeon E7-8891 v2 vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5575R Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-5575R vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-2600K Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-2600K vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5650U AMD Phenom II X2 565
Intel Core i7-5650U vs AMD Phenom II X2 565
Intel Core i7-5650U AMD G-T56E
Intel Core i7-5650U vs AMD G-T56E
Intel Core i7-5750HQ Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5750HQ vs Intel Core i7-5650U
AMD Phenom II X4 B99 Intel Core i7-5650U
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5650U Intel Core i5-7360U
Intel Core i7-5650U vs Intel Core i5-7360U
Intel Core i7-5700HQ Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5700HQ vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5650U Intel Celeron G1820TE
Intel Core i7-5650U vs Intel Celeron G1820TE
Intel Core i7-5650U AMD FX-9370
Intel Core i7-5650U vs AMD FX-9370
Intel Core M-5Y51 Intel Core i7-5650U
Intel Core M-5Y51 vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-4590 Intel Core i7-5650U
Intel Core i5-4590 vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-5650U Intel Core i5-5287U
Intel Core i7-5650U vs Intel Core i5-5287U

Comments

back to top