Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9220C vs Intel Celeron G1610T

AMD A6-9220C

AMD A6-9220C hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.70 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2019

AMD A6-9220C

Intel Celeron G1610T hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1155 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge S được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2013


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 2.30 GHz
2 Lõi 2
2.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
No turbo GPU (Turbo) 1.05 GHz
28 nm Công nghệ 22 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.05 GHz
12 Phiên bản DirectX 11.0
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR3-1333
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Ổ cắm LGA 1155
6 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q1/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
20% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9220C 277 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron G1610T 1,793 (26%)
26% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
33% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9220C 1,961 (2%)
2% Complete
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A6-9220C Intel Celeron G1610T
6 W Max TDP 35 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A6-9220C
Intel Celeron N4020 vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4000
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4000
Intel Pentium N4200 AMD A6-9220C
Intel Pentium N4200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4120
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4120
AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9220C
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C vs AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C vs Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C Intel Xeon W-2135
AMD A6-9220C vs Intel Xeon W-2135
AMD E1-1200 AMD A6-9220C
AMD E1-1200 vs AMD A6-9220C
Intel Celeron G1610T Intel Pentium N3700
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium N3700
Intel Core i5-4300U Intel Celeron G1610T
Intel Core i5-4300U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-4330T
Intel Celeron 3205U Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 3205U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T AMD Phenom II X2 550
Intel Celeron G1610T vs AMD Phenom II X2 550
Intel Celeron G1610T AMD A8-3520M
Intel Celeron G1610T vs AMD A8-3520M
Intel Celeron G1610T AMD Phenom II X4 910e
Intel Celeron G1610T vs AMD Phenom II X4 910e
Intel Celeron N2820 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 2955U Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron G3900T
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron G3900T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron J3455
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron J3455
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-3220T
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-3220T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron N3150
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron G1610T Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1610T vs Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T AMD A6-3400M
Intel Celeron G1610T vs AMD A6-3400M
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-3250
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-3250
Intel Pentium J4205 Intel Celeron G1610T
Intel Pentium J4205 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610T Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1610T AMD A10-7700K
Intel Celeron G1610T vs AMD A10-7700K
Intel Celeron N3160 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron N3160 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Pentium G4400T
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium G4400T

Comments

back to top