Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9220 vs Intel Core i7-8700T

AMD A6-9220

AMD A6-9220 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.90 GHz base 2.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2017

AMD A6-9220

Intel Core i7-8700T hoạt động với 6 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 4.00 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151-2 Phiên bản này bao gồm 12.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Coffee Lake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2018


So sánh chi tiết

2.50 GHz Tần số 2.40 GHz
2 Lõi 6
2.90 GHz Turbo (1 lõi) 4.00 GHz
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel UHD Graphics 630
No turbo GPU (Turbo) 1.15 GHz
28 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.15 GHz
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 12.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
FP4 Ổ cắm LGA 1151-2
15 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2017 Ngày phát hành Q2/2018

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-9220 73 (21%)
21% Complete
60% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9220 113 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8700T 1,071 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 1,068 (50%)
50% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 4,934 (13%)
13% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9220 252 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 4,522 (65%)
65% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 20,257 (21%)
21% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 2.20 (80%)
80% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 11.82 (21%)
21% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8700T 43.79 (71%)
71% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9220 2,159 (2%)
2% Complete
Intel Core i7-8700T 11,656 (13%)
13% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A6-9220 Intel Core i7-8700T
15 W Max TDP 35 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9220
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9220
Intel Celeron N4020 AMD A6-9220
Intel Celeron N4020 vs AMD A6-9220
AMD A6-9220 Intel Core i3-1005G1
AMD A6-9220 vs Intel Core i3-1005G1
AMD A6-9220 Intel Celeron N4000
AMD A6-9220 vs Intel Celeron N4000
AMD A6-9220 Intel Core i5-4258U
AMD A6-9220 vs Intel Core i5-4258U
AMD A6-9220 Intel Core i5-7200U
AMD A6-9220 vs Intel Core i5-7200U
AMD A6-9220 Intel Core i3-7020U
AMD A6-9220 vs Intel Core i3-7020U
Intel Pentium Silver N5000 AMD A6-9220
Intel Pentium Silver N5000 vs AMD A6-9220
AMD Ryzen 3 3250U AMD A6-9220
AMD Ryzen 3 3250U vs AMD A6-9220
AMD A6-9220 Intel Celeron N3350
AMD A6-9220 vs Intel Celeron N3350
AMD A9-9420 AMD A6-9220
AMD A9-9420 vs AMD A6-9220
Intel Celeron N4500 AMD A6-9220
Intel Celeron N4500 vs AMD A6-9220
Intel Pentium Silver N5030 AMD A6-9220
Intel Pentium Silver N5030 vs AMD A6-9220
AMD FX-6300 AMD A6-9220
AMD FX-6300 vs AMD A6-9220
AMD A6-9220 Intel Pentium Gold 6405U
AMD A6-9220 vs Intel Pentium Gold 6405U
Intel Core i7-9700T Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-9700T vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-9500T Intel Core i7-8700T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-8400
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-8400
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-9400T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-9400T
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-7700
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-7700
AMD Ryzen 7 3700U Intel Core i7-8700T
AMD Ryzen 7 3700U vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i9-9900T Intel Core i7-8700T
Intel Core i9-9900T vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8850H Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8850H vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8550U Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i5-8500 Intel Core i7-8700T
Intel Core i5-8500 vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700T vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-4790K
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i7-8700T
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-3960X
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-3960X
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8600T Intel Core i7-8700T
Intel Core i5-8600T vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i9-8950HK Intel Core i7-8700T
Intel Core i9-8950HK vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-10510U Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-9700TE
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-9700TE

Comments

back to top