Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-9120C vs Intel Core i7-5775C

AMD A4-9120C

AMD A4-9120C hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2019

AMD A4-9120C

Intel Core i7-5775C hoạt động với 4 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base 3.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1150 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Broadwell S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2015


So sánh chi tiết

1.60 GHz Tần số 3.30 GHz
2 Lõi 4
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.50 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung Yes check
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel Iris Pro Graphics 6200
No turbo GPU (Turbo) 1.15 GHz
28 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.15 GHz
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR3-1600
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 6.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
FP4 Ổ cắm LGA 1150
6 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q2/2015

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 4,602 (6%)
6% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
51% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 1,064 (50%)
50% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 4,304 (11%)
11% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-9120C 231 (1%)
1% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 3,985 (57%)
57% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 16,989 (18%)
18% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 1.80 (66%)
66% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 8.37 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-5775C 61.83 (100%)
100% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-9120C 1,546 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-5775C 11,082 (12%)
12% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A4-9120C Intel Core i7-5775C
6 W Max TDP 65 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A4-9120C
Intel Celeron N4020 vs AMD A4-9120C
Intel Celeron N4000 AMD A4-9120C
Intel Celeron N4000 vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C Intel Core i3-4330TE
AMD A4-9120C vs Intel Core i3-4330TE
AMD A4-9120 AMD A4-9120C
AMD A4-9120 vs AMD A4-9120C
Intel Celeron N3350 AMD A4-9120C
Intel Celeron N3350 vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C AMD Athlon Silver 3050U
AMD A4-9120C vs AMD Athlon Silver 3050U
AMD A4-9120C Intel Celeron N4100
AMD A4-9120C vs Intel Celeron N4100
AMD A4-9120C AMD Ryzen 5 3500U
AMD A4-9120C vs AMD Ryzen 5 3500U
AMD Athlon 300U AMD A4-9120C
AMD Athlon 300U vs AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6242R AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6242R vs AMD A4-9120C
AMD A4-9120C AMD Ryzen 9 3900X
AMD A4-9120C vs AMD Ryzen 9 3900X
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
Intel Core i3-8130U AMD A4-9120C
Intel Core i3-8130U vs AMD A4-9120C
Intel Core i5-4200U AMD A4-9120C
Intel Core i5-4200U vs AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6246R AMD A4-9120C
Intel Xeon Gold 6246R vs AMD A4-9120C
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-6700K Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-6700K vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-5775R
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-5775R
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-6700
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-6700
Intel Core i7-2600K Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-2600K vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5820K Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5820K vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C AMD FX-7500
Intel Core i7-5775C vs AMD FX-7500
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Xeon E3-1225 v3
Intel Core i7-5775C vs Intel Xeon E3-1225 v3
Intel Core i7-5557U Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5557U vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Xeon E5-2618L v3
Intel Core i7-5775C vs Intel Xeon E5-2618L v3
Intel Core i7-5775C Intel Core i5-4570
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i5-4570
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-5500U
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-5500U
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-4790 Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-4790 vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Core i5-5675C
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i5-5675C
Intel Celeron G3950 Intel Core i7-5775C
Intel Celeron G3950 vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C AMD Epyc 7401
Intel Core i7-5775C vs AMD Epyc 7401
Intel Core i3-5010U Intel Core i7-5775C
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Xeon E5-1650 v3
Intel Core i7-5775C vs Intel Xeon E5-1650 v3
Intel Core i7-5775C Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i7-5775C vs Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-7700
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-7700
Intel Core i7-4790S Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-4790S vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i5-5250U Intel Core i7-5775C
Intel Core i5-5250U vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-5775C Intel Core i5-4690K
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i5-4690K

Comments

back to top