Intel Pentium G3258 vs Intel Atom C2730

Intel Pentium G3258

Intel Pentium G3258 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 53 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1150 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Haswell S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2014

Intel Pentium G3258

Intel Atom C2730 hoạt động với 8 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 12 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1283 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Avoton được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

3.20 GHz Tần số 1.70 GHz
2 Lõi 8
No turbo Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 2.00 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU no iGPU
1.15 GHz GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 22 nm
1.15 GHz GPU (Turbo) No turbo
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC Yes check
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 8
14 nm Công nghệ 22 nm
LGA 1150 Ổ cắm BGA 1283
53 W TDP 12 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

28% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

47% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
Intel Atom C2730 245 (2%)
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

42% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Pentium G3258 1,472 (4%)
4% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium G3258 2,851 (41%)
41% Complete
Intel Atom C2730 885 (13%)
13% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Pentium G3258 4,937 (5%)
5% Complete
Intel Atom C2730 5,437 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium G3258 1.39 (51%)
51% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
Intel Atom C2730 2.91 (5%)
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Pentium G3258 17.54 (28%)
28% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Pentium G3258 3,315 (4%)
4% Complete
Intel Atom C2730 2,921 (3%)
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Pentium G3258 Intel Atom C2730
53 W Max TDP 12 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Pentium G3258 Intel Pentium G4400
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G4400
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i5-2500k Intel Pentium G3258
Intel Core i5-2500k vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Core i3-4130
Intel Pentium G3258 vs Intel Core i3-4130
Intel Pentium G4500 Intel Pentium G3258
Intel Pentium G4500 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3250
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G4560 Intel Pentium G3258
Intel Pentium G4560 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3258 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD FX-4300
Intel Pentium G3258 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-3220 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3220 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3460
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3460
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3258 AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium G3258 vs AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium G3258 AMD A10-5800K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-5800K
Intel Pentium G3258 Intel Pentium G3450
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium G3450
Intel Pentium G3258 AMD A6-6400K
Intel Pentium G3258 vs AMD A6-6400K
Intel Core i3-4360 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4360 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4330 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4330 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 Intel Pentium N3700
Intel Pentium G3258 vs Intel Pentium N3700
Intel Pentium G3258 Intel Core i3-4160
Intel Pentium G3258 vs Intel Core i3-4160
Intel Celeron G3900 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G3900 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3210 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-3210 vs Intel Pentium G3258
Intel Pentium G3258 AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7700K
Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 AMD A6-3620
Intel Atom C2730 vs AMD A6-3620
Intel Celeron J1900 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom C2730
Intel Celeron J1800 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i5-4570
Intel Atom C2730 vs Intel Core i5-4570
Intel Atom C2730 AMD FX-9590
Intel Atom C2730 vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4770K Intel Atom C2730
Intel Core i7-4770K vs Intel Atom C2730
Intel Pentium 4405U Intel Atom C2730
Intel Pentium 4405U vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4130T
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4130T
Intel Atom Z3735F Intel Atom C2730
Intel Atom Z3735F vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 vs AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 vs Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Core i5-4200M Intel Atom C2730
Intel Core i5-4200M vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e vs Intel Atom C2730
Intel Celeron G3900T Intel Atom C2730
Intel Celeron G3900T vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4010U
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4010U
Intel Pentium G3258 Intel Atom C2730
Intel Pentium G3258 vs Intel Atom C2730
Intel Core i3-8145U Intel Atom C2730
Intel Core i3-8145U vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD A10-5700
Intel Atom C2730 vs AMD A10-5700
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Core i3-6100U Intel Atom C2730
Intel Core i3-6100U vs Intel Atom C2730
Intel Core i5-6600K Intel Atom C2730
Intel Core i5-6600K vs Intel Atom C2730

Comments

back to top