Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i9-12900KS vs Apple M2

Intel Core i9-12900KS

Intel Core i9-12900KS hoạt động với 16 lõi và 24 luồng CPU. Nó chạy ở 5.50 GHz base 5.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 125 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1700 Phiên bản này bao gồm 30.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200, DDR5-4800 và các tính năng của 5.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Alder Lake S được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2022

Intel Core i9-12900KS

Apple M2 hoạt động với 8 lõi và 24 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR5-5500 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, M2 được cải tiến với 4 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2022


So sánh chi tiết

3.20 GHz Tần số 3.50 GHz
16 Lõi 8
5.50 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
5.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
check Yes Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Intel UHD Graphics 770 GPU Apple M2 (8 Core)
1.45 GHz GPU (Turbo) No turbo
10 nm Công nghệ 4 nm
1.45 GHz GPU (Turbo) No turbo
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200
DDR5-4800
Bộ nhớ LPDDR5-5500
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
14.00 MB L2 Cache 16.00 MB
30.00 MB L3 Cache --
5.0 Phiên bản PCIe 4.0
20 PCIe lanes
10 nm Công nghệ 4 nm
LGA 1700 Ổ cắm N/A
125 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q2/2022 Ngày phát hành Q1/2022

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i9-12900KS 2,127 (100%)
100% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900KS 27,203 (37%)
37% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

100% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900KS 10,517 (42%)
42% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i9-12900KS 2,115 (100%)
100% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900KS 17,601 (46%)
46% Complete
Apple M2 (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

7% Complete
Apple M2 2,848 (27%)
27% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Core i9-12900KS Apple M2
125 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Core i9-12900K Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen 7 5800X3D Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen 7 5800X3D vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 9 6980HX
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 9 6980HX
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 9 6900HX
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 9 6900HX
Intel Core i7-10700 Intel Core i9-12900KS
Intel Core i7-10700 vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-10900 Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-10900 vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i7-12700K Intel Core i9-12900KS
Intel Core i7-12700K vs Intel Core i9-12900KS
Apple M1 Max Intel Core i9-12900KS
Apple M1 Max vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 7 PRO 5750G
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 7 PRO 5750G
Intel Core i5-12600K Intel Core i9-12900KS
Intel Core i5-12600K vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 9 5950X
Intel Xeon Platinum 8368Q Intel Core i9-12900KS
Intel Xeon Platinum 8368Q vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i7-2700K Intel Core i9-12900KS
Intel Core i7-2700K vs Intel Core i9-12900KS
Apple M2 Intel Core i9-12900KS
Apple M2 vs Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen Threadripper Pro 3995WX Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen Threadripper Pro 3995WX vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS Intel Atom Z3775
Intel Core i9-12900KS vs Intel Atom Z3775
AMD Ryzen Threadripper 3990X Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen Threadripper 3990X vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i3-3220 Intel Core i9-12900KS
Intel Core i3-3220 vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS Qualcomm Snapdragon 662
Intel Core i9-12900KS vs Qualcomm Snapdragon 662
AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX Intel Core i9-12900KS
AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 5 5600X
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 5 5600X
Intel Core i9-12900KS AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-12900KS vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-11900K Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-11900K vs Intel Core i9-12900KS
Intel Core i9-12900KS Intel Celeron 1000M
Intel Core i9-12900KS vs Intel Celeron 1000M
Intel Celeron 2950M Intel Core i9-12900KS
Intel Celeron 2950M vs Intel Core i9-12900KS
Apple M2 Apple M1
Apple M2 vs Apple M1
Apple M1 Pro (10 Core) Apple M2
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple M2
Apple M2 Intel Core i7-1195G7
Apple M2 vs Intel Core i7-1195G7
Apple M2 AMD Ryzen 9 5900X
Apple M2 vs AMD Ryzen 9 5900X
Apple M2 Intel Core i9-11900KF
Apple M2 vs Intel Core i9-11900KF
AMD Ryzen 9 5950X Apple M2
AMD Ryzen 9 5950X vs Apple M2
Apple M2 Apple A14 Bionic
Apple M2 vs Apple A14 Bionic
Apple M2 AMD Ryzen 7 5800HS
Apple M2 vs AMD Ryzen 7 5800HS
Apple M2 AMD Ryzen 7 5800H
Apple M2 vs AMD Ryzen 7 5800H
Intel Core i9-10850K Apple M2
Intel Core i9-10850K vs Apple M2
Apple A15 Bionic Apple M2
Apple A15 Bionic vs Apple M2
AMD Ryzen 7 Pro 5850U Apple M2
AMD Ryzen 7 Pro 5850U vs Apple M2
Apple M2 AMD Ryzen Threadripper 3990X
Apple M2 vs AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Ryzen 5 5600X Apple M2
AMD Ryzen 5 5600X vs Apple M2
Apple M2 Intel Core i5-1038NG7
Apple M2 vs Intel Core i5-1038NG7
Apple M2 Samsung Exynos 7880
Apple M2 vs Samsung Exynos 7880
Apple M2 Apple A12X Bionic
Apple M2 vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple M2
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple M2
Apple M2 AMD Ryzen 9 4900U
Apple M2 vs AMD Ryzen 9 4900U
Intel Xeon Gold 6240R Apple M2
Intel Xeon Gold 6240R vs Apple M2
Apple M2 AMD Ryzen 9 3900X
Apple M2 vs AMD Ryzen 9 3900X
Intel Celeron N5100 Apple M2
Intel Celeron N5100 vs Apple M2
AMD Ryzen 7 2700X Apple M2
AMD Ryzen 7 2700X vs Apple M2
Apple M2 Intel Core i7-6700HQ
Apple M2 vs Intel Core i7-6700HQ
Apple M2 Intel Core i5-10210U
Apple M2 vs Intel Core i5-10210U

Comments

back to top