Intel Atom C2730 vs Intel Celeron 3965Y

Intel Atom C2730

Intel Atom C2730 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 12 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1283 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Silvermont được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013

Intel Atom C2730

Intel Celeron 3965Y hoạt động với 2 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1515 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMM, LPDDR3-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 10 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Kaby Lake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2017


So sánh chi tiết

1.70 GHz Tần số 1.50 GHz
8 Lõi 2
2.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
GPU Intel HD Graphics 615
No turbo GPU (Turbo) 0.85 GHz
22 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.85 GHz
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
LPDDR3-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 10
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1283 Ổ cắm BGA 1515
12 W TDP 6 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q2/2017

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2730 244 (2%)
2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
20% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
6% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom C2730 882 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2730 5436 (6%)
6% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2730 2.9 (5%)
5% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom C2730 2920 (3%)
3% Complete
2% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Atom C2730 Intel Celeron 3965Y
12 W Max TDP 6 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-3210
Intel Atom C2730 AMD A6-3620
Intel Atom C2730 vs AMD A6-3620
Intel Celeron J1900 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i5-4570
Intel Atom C2730 vs Intel Core i5-4570
Intel Celeron J1800 Intel Atom C2730
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD FX-9590
Intel Atom C2730 vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4770K Intel Atom C2730
Intel Core i7-4770K vs Intel Atom C2730
Intel Pentium 4405U Intel Atom C2730
Intel Pentium 4405U vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 Intel Atom C2730
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4130T
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4130T
Intel Atom Z3735F Intel Atom C2730
Intel Atom Z3735F vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 vs AMD Phenom II X4 905e
Intel Atom C2730 Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 vs Intel Core i7-6820HK
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Core i5-4200M Intel Atom C2730
Intel Core i5-4200M vs Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e Intel Atom C2730
AMD Phenom II X3 700e vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Core i3-4010U
Intel Atom C2730 vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron G3900T Intel Atom C2730
Intel Celeron G3900T vs Intel Atom C2730
Intel Pentium G3258 Intel Atom C2730
Intel Pentium G3258 vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 AMD A10-5700
Intel Atom C2730 vs AMD A10-5700
Intel Core i3-8145U Intel Atom C2730
Intel Core i3-8145U vs Intel Atom C2730
Intel Atom C2730 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Atom C2730 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Core i3-6100U Intel Atom C2730
Intel Core i3-6100U vs Intel Atom C2730
Intel Core i5-6600K Intel Atom C2730
Intel Core i5-6600K vs Intel Atom C2730
AMD Athlon Silver 3050U Intel Celeron 3965Y
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Celeron N4100
Intel Celeron 3965Y vs Intel Celeron N4100
Intel Core m3-8100Y Intel Celeron 3965Y
Intel Core m3-8100Y vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron N4020 Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Atom x5-Z8350
Intel Celeron 3965Y vs Intel Atom x5-Z8350
AMD Ryzen 3 3200U Intel Celeron 3965Y
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Core i3-3240
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i3-3240
AMD Ryzen 5 3500X Intel Celeron 3965Y
AMD Ryzen 5 3500X vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Atom Z3735D
Intel Celeron 3965Y vs Intel Atom Z3735D
Intel Celeron 1020M Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 1020M vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron N3350 Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron N3350 vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Core i5-4690T
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i5-4690T
Intel Celeron 3965Y Intel Core i3-4330T
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i3-4330T
Intel Pentium N4200 Intel Celeron 3965Y
Intel Pentium N4200 vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Pentium Silver J5005
Intel Celeron 3965Y vs Intel Pentium Silver J5005
AMD C-30 Intel Celeron 3965Y
AMD C-30 vs Intel Celeron 3965Y
AMD Ryzen 3 3200G Intel Celeron 3965Y
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Celeron 3965Y
AMD FX-4350 Intel Celeron 3965Y
AMD FX-4350 vs Intel Celeron 3965Y
Intel Celeron 3965Y Intel Core i3-4350T
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i3-4350T
Intel Celeron 3965Y Intel Celeron N3060
Intel Celeron 3965Y vs Intel Celeron N3060
Intel Celeron 3965Y Intel Core i5-6300HQ
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i5-6300HQ
Intel Celeron 3965Y AMD Ryzen 5 3600X
Intel Celeron 3965Y vs AMD Ryzen 5 3600X
Intel Celeron 3965Y Intel Core i3-5015U
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i3-5015U
Intel Celeron 3965Y Intel Core i5-8400H
Intel Celeron 3965Y vs Intel Core i5-8400H
Intel Celeron 3965Y AMD A8-6410
Intel Celeron 3965Y vs AMD A8-6410

Comments

back to top