Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 730G

HiSilicon Kirin 710

HiSilicon Kirin 710 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.20 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 5 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 1.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR3, LPDDR4 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A73 / Cortex-A53 được cải tiến với 12 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018

HiSilicon Kirin 710

Qualcomm Snapdragon 730G hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.20 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 470 Gold/475 Silver được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2019


So sánh chi tiết

1.70 GHz Tần số 1.80 GHz
8 Lõi 8
2.20 GHz Turbo (1 lõi) 2.20 GHz
2.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.20 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
ARM Mali-G51 MP4 GPU Qualcomm Adreno 618
1.00 GHz GPU (Turbo) No turbo
12 nm Công nghệ 8 nm
1.00 GHz GPU (Turbo) No turbo
11 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 2
LPDDR3
LPDDR4
Bộ nhớ LPDDR4X-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
12 nm Công nghệ 8 nm
N/A Ổ cắm N/A
5 W TDP
None Ảo hóa None
Q3/2018 Ngày phát hành Q2/2019

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

15% Complete
25% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

HiSilicon Kirin 710 1,271 (3%)
3% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
4% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Qualcomm Snapdragon 730G 282,410 (39%)
39% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 730G
5 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 662 HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 662 vs HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 750G HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 750G vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 720G
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 665 HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 665 vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 732G
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 732G
HiSilicon Kirin 710 HiSilicon Kirin 810
HiSilicon Kirin 710 vs HiSilicon Kirin 810
Samsung Exynos 9611 HiSilicon Kirin 710
Samsung Exynos 9611 vs HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 730 HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 730 vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 HiSilicon Kirin 960
HiSilicon Kirin 710 vs HiSilicon Kirin 960
HiSilicon Kirin 980 HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 980 vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 730G
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A14 Bionic HiSilicon Kirin 710
Apple A14 Bionic vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 HiSilicon Kirin 659
HiSilicon Kirin 710 vs HiSilicon Kirin 659
HiSilicon Kirin 710 HiSilicon Kirin 970
HiSilicon Kirin 710 vs HiSilicon Kirin 970
HiSilicon Kirin 710 Apple A10 Fusion
HiSilicon Kirin 710 vs Apple A10 Fusion
HiSilicon Kirin 950 HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 950 vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 HiSilicon Kirin 820 5G
HiSilicon Kirin 710 vs HiSilicon Kirin 820 5G
Apple A12 Bionic HiSilicon Kirin 710
Apple A12 Bionic vs HiSilicon Kirin 710
Apple A8 HiSilicon Kirin 710
Apple A8 vs HiSilicon Kirin 710
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 636
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 636
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 765
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 765
HiSilicon Kirin 710 Samsung Exynos 990
HiSilicon Kirin 710 vs Samsung Exynos 990
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 450
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 450
Apple A9 HiSilicon Kirin 710
Apple A9 vs HiSilicon Kirin 710
Apple A11 Bionic HiSilicon Kirin 710
Apple A11 Bionic vs HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 730G Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 730G vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 730G Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 730G vs Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 730G HiSilicon Kirin 980
Qualcomm Snapdragon 730G vs HiSilicon Kirin 980
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 730G Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 730G vs Apple A13 Bionic
Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 730G
Samsung Exynos 9810 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 730G
HiSilicon Kirin 810 Qualcomm Snapdragon 730G
HiSilicon Kirin 810 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A10 Fusion Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A10 Fusion vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A14 Bionic Qualcomm Snapdragon 730G
Apple A14 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 730G Apple A11 Bionic
Qualcomm Snapdragon 730G vs Apple A11 Bionic
Qualcomm Snapdragon 730G HiSilicon Kirin 970
Qualcomm Snapdragon 730G vs HiSilicon Kirin 970
HiSilicon Kirin 710 Qualcomm Snapdragon 730G
HiSilicon Kirin 710 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 625
Samsung Exynos 9609 Qualcomm Snapdragon 730G
Samsung Exynos 9609 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 730G

Comments

back to top