Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple M1 vs Intel Core i5-10300H

Apple M1

Apple M1 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, M1 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020

Apple M1

Intel Core i5-10300H hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.50 GHz base 4.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1440 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2933 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Comet Lake H được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2020


So sánh chi tiết

3.20 GHz Tần số 2.50 GHz
8 Lõi 4
No turbo Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Apple M1 (8 Core) GPU Intel UHD Graphics 630
No turbo GPU (Turbo) 1.10 GHz
5 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.10 GHz
Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR4-2933
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
16.00 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 8.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
5 nm Công nghệ 14 nm
N/A Ổ cắm BGA 1440
15 W TDP 45 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2020 Ngày phát hành Q2/2020

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple M1 1,512 (71%)
71% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple M1 7,762 (10%)
10% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple M1 (0%)
0% Complete
56% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple M1 (0%)
0% Complete
9% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple M1 (0%)
0% Complete
64% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple M1 (0%)
0% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple M1 1,752 (83%)
83% Complete
Intel Core i5-10300H 1,208 (57%)
57% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple M1 7,654 (20%)
20% Complete
Intel Core i5-10300H 4,513 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple M1 2,604 (25%)
25% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Apple M1 (0%)
0% Complete
25% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Apple M1 Intel Core i5-10300H
15 W Max TDP 45 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Apple M1 Intel Core i9-9900K
Apple M1 vs Intel Core i9-9900K
Apple M1 Apple A14 Bionic
Apple M1 vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Intel Core i7-10875H
Apple M1 vs Intel Core i7-10875H
Apple M1 Intel Core i5-1038NG7
Apple M1 vs Intel Core i5-1038NG7
Apple M1 Intel Core i7-1185G7
Apple M1 vs Intel Core i7-1185G7
Apple M1 Apple A12Z Bionic
Apple M1 vs Apple A12Z Bionic
Apple M1 AMD Ryzen 5 5600X
Apple M1 vs AMD Ryzen 5 5600X
Apple M1 Intel Core i9-10900K
Apple M1 vs Intel Core i9-10900K
Apple M1 AMD Ryzen 7 4800H
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 4800H
Apple M1 Pro (10 Core) Apple M1
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple M1
Apple M1 AMD Ryzen 9 5900X
Apple M1 vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i7-1165G7 Apple M1
Intel Core i7-1165G7 vs Apple M1
Apple M1 AMD Ryzen 9 5950X
Apple M1 vs AMD Ryzen 9 5950X
Apple M1 AMD Ryzen 7 4800U
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 4800U
Apple M1 AMD Ryzen 5 3600
Apple M1 vs AMD Ryzen 5 3600
Qualcomm Snapdragon 888 Apple M1
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple M1
Apple M1 Intel Core i5-10210U
Apple M1 vs Intel Core i5-10210U
Apple M1 Intel Core i7-10700K
Apple M1 vs Intel Core i7-10700K
Apple M1 Intel Core i5-1135G7
Apple M1 vs Intel Core i5-1135G7
Apple M1 AMD Ryzen 7 4700U
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 4700U
Apple M1 AMD Ryzen 7 5800H
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 5800H
Apple M1 AMD Ryzen 7 5800X
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 5800X
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 AMD Ryzen 7 5800U
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 5800U
Apple A15 Bionic Apple M1
Apple A15 Bionic vs Apple M1
AMD Ryzen 5 4600H Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 4600H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H Intel Core i7-9750H
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-10750H Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-10750H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-9300H Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-9300H vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 3550H Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 3550H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H AMD Ryzen 7 3750H
Intel Core i5-10300H vs AMD Ryzen 7 3750H
AMD Ryzen 5 5600H Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 5600H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-1135G7 Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-1135G7 vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-1065G7 Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-1065G7 vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H Intel Core i7-8750H
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i7-8750H
AMD Ryzen 5 4500U Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 4500U vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H AMD Ryzen 5 5500U
Intel Core i5-10300H vs AMD Ryzen 5 5500U
Intel Core i5-10300H Intel Core i5-11300H
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i5-11300H
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-10300H vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-10500H Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10500H vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i5-10300H
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-10300H Intel Core i7-10510U
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i7-10510U
Apple M1 Intel Core i5-10300H
Apple M1 vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 7 4700U Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 7 4700U vs Intel Core i5-10300H
Intel Core i5-10300H Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i7-6700HQ

Comments

back to top