Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Intel Core i9-12900K

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX hoạt động với 12 lõi và 24 luồng CPU. Nó chạy ở 4.55 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 280 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU WRX8 (sWRX8) Phiên bản này bao gồm 64.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 8 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 128 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Chagall (Zen 3) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2022

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX

Intel Core i9-12900K hoạt động với 16 lõi và 24 luồng CPU. Nó chạy ở 5.20 GHz base 5.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 125 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1700 Phiên bản này bao gồm 30.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200, DDR5-4800 và các tính năng của 5.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Alder Lake S được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2021


So sánh chi tiết

4.10 GHz Tần số 3.20 GHz
12 Lõi 16
4.55 GHz Turbo (1 lõi) 5.20 GHz
4.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 5.00 GHz
check Yes Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung Yes check
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Intel UHD Graphics 770
No turbo GPU (Turbo) 1.55 GHz
7 nm Công nghệ 10 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.55 GHz
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR4-3200
DDR5-4800
8 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
6.00 MB L2 Cache 14.00 MB
64.00 MB L3 Cache 30.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 5.0
128 PCIe lanes 20
7 nm Công nghệ 10 nm
WRX8 (sWRX8) Ổ cắm LGA 1700
280 W TDP 125 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2022 Ngày phát hành Q4/2021

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

72% Complete
Intel Core i9-12900K 2,013 (95%)
95% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900K 27,203 (37%)
37% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

72% Complete
95% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900K 10,517 (42%)
42% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

100% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900K 4,116 (39%)
39% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

77% Complete
Intel Core i9-12900K 2,001 (95%)
95% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-12900K 17,601 (46%)
46% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

8% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Intel Core i9-12900K
280 W Max TDP 125 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Intel Core i7-11700
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Intel Core i7-11700
AMD Ryzen 7 5700G AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
AMD Ryzen 7 5700G vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen 7 4700GE
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen 7 4700GE
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen 9 5900X
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen 9 5900X
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen 5 5600X
Intel Core i5-9300H AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Core i5-9300H vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Xeon E-2386G AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Xeon E-2386G vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Intel Pentium 977
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Intel Pentium 977
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen Threadripper Pro 5965WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5965WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX AMD Ryzen 3 1200 [12nm]
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs AMD Ryzen 3 1200 [12nm]
Intel Xeon W-2145 AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Xeon W-2145 vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Qualcomm Snapdragon 820
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Qualcomm Snapdragon 820
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX Intel Core i5-11400
AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX vs Intel Core i5-11400
Intel Core i3-1005G1 AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Core i3-1005G1 vs AMD Ryzen Threadripper Pro 5945WX
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-11900K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-11900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i7-12700K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i7-12700K
Apple M1 Max Intel Core i9-12900K
Apple M1 Max vs Intel Core i9-12900K
Apple M1 Intel Core i9-12900K
Apple M1 vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-10980XE
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-10980XE
Intel Core i9-12900KF Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900KF vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i7-8700K Intel Core i9-12900K
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen 7 5800X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen 7 5800X
AMD Ryzen Threadripper 3990X Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen Threadripper 3990X vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-10850K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-10850K
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen Threadripper 3960X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen Threadripper 3960X
Intel Core i9-12900K Apple M1 Pro (10 Core)
Intel Core i9-12900K vs Apple M1 Pro (10 Core)
Intel Core i9-12900K Intel Core i7-9700K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i7-9700K
Intel Core i9-12900K Intel Core i7-7700K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i7-7700K
AMD Ryzen 5 5600X Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen Threadripper 3970X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen Threadripper 3970X
AMD Ryzen Threadripper Pro 3995WX Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen Threadripper Pro 3995WX vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i7-11700K Intel Core i9-12900K
Intel Core i7-11700K vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen 9 5900
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen 9 5900
AMD Ryzen 9 3900X Intel Core i9-12900K
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i7-4770K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i7-4770K

Comments

back to top