AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-1185G7

AMD Ryzen 9 5980HS

AMD Ryzen 9 5980HS hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 4.80 GHz base 4.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP6 Phiên bản này bao gồm 16.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200, LPDDR4-4266 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Cezanne (Zen 3) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2021

AMD Ryzen 9 5980HS

Intel Core i7-1185G7 hoạt động với 4 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 4.80 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1526 Phiên bản này bao gồm 12.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Tiger Lake U được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2020


So sánh chi tiết

3.00 GHz Tần số 3.00 GHz
8 Lõi 4
4.80 GHz Turbo (1 lõi) 4.80 GHz
4.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.30 GHz
check Yes Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon 8 Graphics (Renoir) GPU Intel Iris Xe Graphics 96 (Tiger Lake G7)
No turbo GPU (Turbo) 1.35 GHz
7 nm Công nghệ 10 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.35 GHz
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200
LPDDR4-4266
Bộ nhớ DDR4-3200
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
4.00 MB L2 Cache 5.00 MB
16.00 MB L3 Cache 12.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 4.0
12 PCIe lanes 4
7 nm Công nghệ 10 nm
FP6 Ổ cắm BGA 1526
45 W TDP 15 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2021 Ngày phát hành Q3/2020

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 9 5980HS 1,532 (91%)
91% Complete
Intel Core i7-1185G7 1,549 (92%)
92% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 5980HS 12,847 (17%)
17% Complete
8% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 9 5980HS 604 (73%)
73% Complete
73% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 5980HS 4,549 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-1185G7 2,480 (10%)
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 9 5980HS 257 (89%)
89% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 5980HS 2,158 (20%)
20% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 9 5980HS 1,524 (81%)
81% Complete
Intel Core i7-1185G7 1,588 (84%)
84% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 5980HS 8,438 (22%)
22% Complete
Intel Core i7-1185G7 6,105 (16%)
16% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD Ryzen 9 5980HS 1,951 (37%)
37% Complete
Intel Core i7-1185G7 2,076 (40%)
40% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-1185G7
45 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 9 5900HS
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 9 5900HS
AMD Ryzen 9 5980HS Apple M1
AMD Ryzen 9 5980HS vs Apple M1
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 9 5900HX
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 9 5900HX
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 5800HS
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 5800HS
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-11375H
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-11375H
AMD Ryzen 9 5980HX AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5980HX vs AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i9-10980HK
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i9-10980HK
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-1165G7
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-1165G7
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 5800X
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 5800X
AMD Ryzen 9 4900HS AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 4900HS vs AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 5800H
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 5800H
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-10750H
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-10750H
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 5800U
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 5800U
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i9-10885H
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i9-10885H
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i9-10900K
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i9-10900K
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 9 5980HS
Apple M1X AMD Ryzen 9 5980HS
Apple M1X vs AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 4900H AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 4900H vs AMD Ryzen 9 5980HS
AMD Ryzen 9 5980HS AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 9 5980HS vs AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i7-6700K
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i7-6700K
AMD Ryzen 9 5980HS Intel Core i5-4570
AMD Ryzen 9 5980HS vs Intel Core i5-4570
Apple M1 Intel Core i7-1185G7
Apple M1 vs Intel Core i7-1185G7
Apple A14 Bionic Intel Core i7-1185G7
Apple A14 Bionic vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10750H Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10750H vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800U vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800H Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800H vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-10710U Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10710U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1135G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1135G7 vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-1065G7
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen 7 5700U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5700U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-11370H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-11370H
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-10875H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-10875H
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 7 4700U
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 7 4700U
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-10850H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-10850H
Intel Core i7-11375H Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-11375H vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10510U Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1145G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1145G7 vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 7 5800X
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 7 5800X
AMD Ryzen 9 5900HX Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 9 5900HX vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 9 4900HS
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 9 4900HS
AMD Ryzen 5 5500U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 5 5500U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 9 5900HS
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 9 5900HS

Comments

back to top