Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Phenom II X3 710 vs AMD A8-5500B

AMD Phenom II X3 710

AMD Phenom II X3 710 hoạt động với 3 lõi và 3 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 95 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU AM3 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR2-1066, DDR3-1333 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Heka (K10) được cải tiến với 45 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2009

AMD Phenom II X3 710

AMD A8-5500B hoạt động với 4 lõi và 3 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base 3.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Trinity (Piledriver) được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2012


So sánh chi tiết

2.60 GHz Tần số 3.20 GHz
3 Lõi 4
No turbo Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.70 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU AMD Radeon HD 7560D
No turbo GPU (Turbo) No turbo
45 nm Công nghệ 32 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 11
Tối đa màn hình 2
DDR2-1066
DDR3-1333
Bộ nhớ DDR3-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
6.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
45 nm Công nghệ 32 nm
AM3 Ổ cắm FM2
95 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V
Q1/2009 Ngày phát hành Q4/2012

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

17% Complete
AMD A8-5500B 415 (20%)
20% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD A8-5500B 1,142 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD A8-5500B 390 (4%)
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Phenom II X3 710 1,414 (20%)
20% Complete
AMD A8-5500B 1,876 (27%)
27% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD A8-5500B 5,087 (5%)
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD A8-5500B 3,616 (4%)
4% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD Phenom II X3 710 AMD A8-5500B
95 W Max TDP 65 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Phenom II X2 550 AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X2 550 vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X2 555 AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X2 555 vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 AMD FX-4150
AMD Phenom II X3 710 vs AMD FX-4150
AMD Phenom II X3 710 Intel Celeron N3050
AMD Phenom II X3 710 vs Intel Celeron N3050
Intel Core i3-4158U AMD Phenom II X3 710
Intel Core i3-4158U vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 AMD A8-5500
AMD Phenom II X3 710 vs AMD A8-5500
AMD A10-6800K AMD Phenom II X3 710
AMD A10-6800K vs AMD Phenom II X3 710
Intel Core i7-5550U AMD Phenom II X3 710
Intel Core i7-5550U vs AMD Phenom II X3 710
Intel Core i7-4600U AMD Phenom II X3 710
Intel Core i7-4600U vs AMD Phenom II X3 710
Intel Pentium G3220 AMD Phenom II X3 710
Intel Pentium G3220 vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 Intel Xeon E7-8891 v2
AMD Phenom II X3 710 vs Intel Xeon E7-8891 v2
AMD Phenom II X3 710 AMD Athlon II X2 340
AMD Phenom II X3 710 vs AMD Athlon II X2 340
Intel Xeon Gold 6130 AMD Phenom II X3 710
Intel Xeon Gold 6130 vs AMD Phenom II X3 710
Intel Core i3-3210 AMD Phenom II X3 710
Intel Core i3-3210 vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 Intel Pentium G3250
AMD Phenom II X3 710 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G2010 AMD Phenom II X3 710
Intel Pentium G2010 vs AMD Phenom II X3 710
Intel Pentium G4500 AMD Phenom II X3 710
Intel Pentium G4500 vs AMD Phenom II X3 710
AMD A4-3300 AMD Phenom II X3 710
AMD A4-3300 vs AMD Phenom II X3 710
Intel Core i5-4300M AMD Phenom II X3 710
Intel Core i5-4300M vs AMD Phenom II X3 710
AMD E2-3300M AMD Phenom II X3 710
AMD E2-3300M vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 AMD Phenom II X6 1055T
AMD Phenom II X3 710 vs AMD Phenom II X6 1055T
Intel Xeon E7-2890 v2 AMD Phenom II X3 710
Intel Xeon E7-2890 v2 vs AMD Phenom II X3 710
Intel Celeron G1840 AMD Phenom II X3 710
Intel Celeron G1840 vs AMD Phenom II X3 710
AMD Phenom II X3 710 AMD A8-5500B
AMD Phenom II X3 710 vs AMD A8-5500B
AMD Phenom II X3 710 AMD Phenom II X2 B57
AMD Phenom II X3 710 vs AMD Phenom II X2 B57
Intel Core i5-4440 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-5500B
AMD A10-5700 AMD A8-5500B
AMD A10-5700 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD Phenom II X2 B59
AMD A8-5500B vs AMD Phenom II X2 B59
Intel Core i5-4460 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460S AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460S vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD G-T44R
AMD A8-5500B vs AMD G-T44R
AMD A8-5500B AMD E2-3000
AMD A8-5500B vs AMD E2-3000
AMD A8-5500B Intel Core i7-4700HQ
AMD A8-5500B vs Intel Core i7-4700HQ
AMD A8-5500B AMD A10-5800K
AMD A8-5500B vs AMD A10-5800K
Intel Pentium J2900 AMD A8-5500B
Intel Pentium J2900 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500 AMD A8-5500B
AMD A8-5500 vs AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Celeron N2940
AMD A8-5500B vs Intel Celeron N2940
AMD A6-5400B AMD A8-5500B
AMD A6-5400B vs AMD A8-5500B
AMD A4-5300B AMD A8-5500B
AMD A4-5300B vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Pentium N4200
AMD A8-5500B vs Intel Pentium N4200
AMD E2-3800 AMD A8-5500B
AMD E2-3800 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Core i3-3220
AMD A8-5500B vs Intel Core i3-3220
AMD FX-8100 AMD A8-5500B
AMD FX-8100 vs AMD A8-5500B
AMD FX-6300 AMD A8-5500B
AMD FX-6300 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Core i7-5650U
AMD A8-5500B vs Intel Core i7-5650U
AMD Phenom II X3 710 AMD A8-5500B
AMD Phenom II X3 710 vs AMD A8-5500B
AMD A4-5100 AMD A8-5500B
AMD A4-5100 vs AMD A8-5500B
AMD A10-4655M AMD A8-5500B
AMD A10-4655M vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Pentium G3460
AMD A8-5500B vs Intel Pentium G3460

Comments

back to top